TNS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2019-00997
- Filing Date
- 08/01/2019
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0385501-000
- Registration Date
- 27/04/2021
- Expiry Date
- 08/01/2029
- Publication Number
- VN-4-2019-00997
- Publication Date
- 25/04/2019
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ.
Applicant / Owner
Tầng 25, tòa tháp A, 54A Nguyễn Chí Thanh, phường Láng Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 35
Bán buôn và bán lẻ các loại hàng hóa như: nhiên liệu rắn, lỏng, khí, kim loại, quặng kim loại, ô tô và xe động cơ khác, đồ uống (rượu, bia, nước giải khát, nước uống tinh khiết, nước khoáng, đồ uống không có cồn, nước ép trái cây), thiết bị xây dựng.
Class 36
Bảo hiểm; tài chính; tiền tệ; bất động sản; quản lý bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản.
Class 39
Vận tải; đóng gói và lưu giữ hàng hóa; du lịch; đặt chỗ cho các chuyến đi, kho hàng hóa.
Class 42
Các dịch vụ nghiên cứu và phân tích công nghiệp; thiết kế và phát triển phần cứng và phần mềm máy tính; dịch vụ kiến trúc.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống; chỗ ở tạm thời; đặt chỗ ở tạm thời, cho thuê chỗ ở tạm thời; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán ăn tự phục vụ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
252-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
997 Biên lai điện tử PS
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền
4319 Công văn đề nghị ra thông báo kết quả thẩm định đơn