BUYDEEM [beiding]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2020-08569
- Filing Date
- 13/03/2020
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0457784-000
- Registration Date
- 02/08/2023
- Expiry Date
- 13/03/2030
- Publication Number
- VN-4-2020-08569
- Publication Date
- 25/09/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Số 68, tổ 17, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
20 other applications
NBA
GLX
SAFEWAY S
LAN Q
PIXAR
BEIN MATE
U YUBEST
Image trademark
TEIYAKU [tei: đế; yaku: dược]
Galaxyspeed
Galaxycycle
Galaxyride
Cooange
Lelch
TUO TUO
Anerle
Daijobu
Tríaina
RUKEN
DEOGLA
Goods / Services
Class 7
Máy xay sinh tố; máy đánh trứng; máy hút bụi; máy giặt; máy đánh sáp sàn nhà; máy đánh bóng sàn nhà.
Class 8
Bàn là; máy cạo râu bằng điện; máy uốn tóc.
Class 10
Máy massage bằng điện; chăn sưởi điện (dùng cho mục đích y tế); đệm sưởi điện (dùng cho mục đích y tế); đệm sưởi nóng chạy điện (dùng cho mục đích y tế); áo sưởi điện (dùng cho mục đích y tế).
Class 11
Nồi cơm điện; lò nướng điện; lò vi sóng; máy hút mùi; bếp điện; bếp điện từ; máy sấy quần áo; bình nóng lạnh; máy sưởi điện; chăn sưởi điện (không dùng cho mục đích y tế); máy sưởi hồng ngoại xa; tủ lạnh; máy điều hòa; quạt điện; quạt thông gió; máy hút ẩm; máy tạo ẩm; máy sấy tóc; máy làm sữa đậu nành.
Class 21
Máy đuổi muỗi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263