AUSUP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2020-08652
- Filing Date
- 16/03/2020
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0422538-000
- Registration Date
- 18/05/2022
- Expiry Date
- 16/03/2030
- Publication Number
- VN-4-2020-08652
- Publication Date
- 27/06/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Phòng 208 E2 TT Thanh Xuân, phường Thanh Xuân Bắc, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
20 other applications
LẨU CUA KINH BẮC
TÍCH GIANG
Tic Jang
Nhà Uông
Uông Triều
Nhà Uông
DMD COSMETIC DD M
WONDERLIFE
LIÊN HOA
STARLEE
Fullnestmilk
AUSDAY
AUSFLOW
AUSKEY
AUSLIGHT
AUSOPEN
AUSMUM
AUSNEXT
AUSTAR
KANGA
Goods / Services
Class 5
Thực phẩm chức năng; thực phẩm bổ sung chất dinh dưỡng (dạng bột) dùng cho mục đích y tế; sữa công thức; thực phẩm cho trẻ em gồm sữa bột, bột dinh dưỡng, bột ngũ cốc, cháo dinh dưỡng (dùng cho mục đích y tế).
Class 29
Sữa; chế phẩm sữa; sữa chua; váng sữa; đồ uống trên cơ sở sữa (không chứa cồn).
Class 30
Ngũ cốc đã chế biến; chế phẩm ngũ cốc; bánh kẹo; đồ uống sô cô la có sữa; đồ uống ca cao có sữa.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, quảng cáo, tiếp thị sản phẩm: thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung (dùng cho mục đích y tế), sữa công thức, thực phẩm cho trẻ em gồm sữa bột, bột dinh dưỡng, bột ngũ cốc, cháo dinh dưỡng (dùng cho mục đích y tế), sữa, chế phẩm sữa, đồ uống trên cơ sở sữa (không chứa cồn), sữa hạnh nhân, sữa đậu nành, sữa dừa, ngũ cốc (đã qua chế biến), chế phẩm ngũ cốc, bánh kẹo, đồ uống sô cô la có sữa, đồ uống ca cao có sữa.
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B