NA Nguyệt ánh
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2020-08720
- Filing Date
- 16/03/2020
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0418962-000
- Registration Date
- 18/04/2022
- Expiry Date
- 16/03/2030
- Publication Number
- VN-4-2020-08720
- Publication Date
- 25/05/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, trắng.
Applicant / Owner
Số nhà 09, đường Nguyễn Trãi, phường Hùng Vương, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
1 other applications
IP Representative
Số 15, dãy số 2, Thôn ải, xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội.
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ mua bán [kinh doanh], xuất nhập khẩu các sản phẩm: bàn ghế, đồ nội thất, thiết bị y tế (dùng cho văn phòng, trường học, gia đình), thiết bị văn phòng (máy in, máy photo, điều hòa), sơn chống gỉ, sơn phủ, sơn, sơn lót, cửa xếp bằng kim loại, thiết bị để gia công cơ khí, máy phay, máy tiện ren đai ốc, máy tiện ren, máy gia công kim loại, máy gia công gỗ, xe đẩy hàng có lồng chắn, xe đẩy chở bao túi, xe đẩy tay, xe đẩy hai bánh, ván sàn gỗ, sàn (không bằng kim loại), giường, giá sách, tủ sách, giá nhiều ngăn để chai lọ, tủ đựng quần áo, giá để quần áo, bàn làm việc, giá bày hàng, bàn trang điểm, vách ngăn đứng (đồ nội thất); quảng cáo.
Class 37
Dịch vụ lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt và sửa chữa thang máy; lắp đặt và sửa chữa các thiết bị làm lạnh; lắp đặt và sửa chữa thiết bị sưởi ấm; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điều hòa không khí; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa máy và thiết bị văn phòng; sơn nội thất và ngoại thất.
Class 42
Dịch vụ thiết kế xây dựng; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế nội thất; thiết kế đồ họa vật liệu quảng cáo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B