Cọ COFFEE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2020-08833
- Filing Date
- 17/03/2020
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0423938-000
- Registration Date
- 31/05/2022
- Expiry Date
- 17/03/2030
- Publication Number
- VN-4-2020-08833
- Publication Date
- 25/05/2020
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, nâu, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "COFFEE", hình hạt cà phê.
Applicant / Owner
Tổ 5, đường Phú Trung, xã Vĩnh Thạnh, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
No other applications found for this applicant.
IP Representative
38 Phan Kiêm Ích, phường Tân Phong, quận 7, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 30
Cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; trà; đồ uống trên cơ sở trà; ca cao; đồ uống trên cơ sở ca cao.
Class 35
Dịch vụ mua bán, chuỗi cửa hàng bán lẻ: lương thực, thực phẩm, bánh, bánh pía, kẹo, kẹo mè, kẹo đậu phộng, trà (chè), cà phê, đồ uống trên cơ sở cà phê, đồ uống trên cơ sở trà đồ uống, rượu, bia, trái cây sấy khô, các loại sản phẩm chế biến từ dừa như: kẹo dừa, mứt dừa, thạch dừa, nước cốt dừa, nước dừa đóng lon, bột dừa, dầu dừa, gạch đá, cát, xi măng, máy móc, trái cây tươi, thực phẩm tươi sống, bàn, ghế, ly (tách), chén, dĩa, đèn trang trí, kệ; dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa; dịch vụ quảng cáo, quảng cáo trên internet (nhằm mục đích bán hàng); dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông với mục đích bán hàng hoặc quảng cáo; cung cấp thị trường trực tuyến về hàng hóa và dịch vụ cho người mua và người bán bằng cách giới thiệu sản phẩm trên trang web cho mục đích kinh doanh.
Class 40
Dịch vụ rang, xay cà phê theo đơn đặt hàng của người khác; dịch vụ gia công theo đơn đặt hàng của người khác; dịch vụ in ấn; dịch vụ lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng [cho người khác].
Class 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ khách sạn; dịch vụ cho thuê phòng họp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B