FET
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2020-09506
- Filing Date
- 20/03/2020
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0414594-000
- Registration Date
- 17/03/2022
- Expiry Date
- 20/03/2030
- Publication Number
- VN-4-2020-09506
- Publication Date
- 25/04/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, đen.
Applicant / Owner
28F, No.207, Sec. 2, Tun Hwa S. Rd., Taipei, Taiwan
IP Representative
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị sạc pin cho điện thoại di động; pin dùng cho điện thoại di động; vỏ bọc bằng da dùng cho điện thoại di động; thẻ nhận dạng từ tính; điện thoại di động; dây điện thoại; điện thoại; ăng ten dùng cho điện thoại di động; thiết bị thu rảnh tay dùng cho điện thoại di động dùng trong xe ô tô; bộ tiếp hợp dùng cho điện thoại di động; thẻ điện thoại từ tính; thẻ dùng để nối mạng; điện thoại cầm tay; dây cáp điện hoặc đường dây cáp điện; hệ thống dây điện điện tử; bộ nối dùng cho máy tính (bộ nối điện); dây điện kết hợp với phích cắm điện; sợi quang (sợi dẫn tia sáng); mô đem; giá đỡ dây cáp điện.
Class 38
Truyền thông tin, dữ liệu, tin tức bằng điện thoại, máy vi tính, fax và truyền hình cho mục đích thương mại và dùng trong gia đình; cung cấp kết nối viễn thông đến mạng máy tính toàn cầu; dịch vụ quản lý cuộc gọi điện thoại, dịch vụ nhắn tin và nhắn tin vô tuyến cho khách hàng; cung cấp quyền truy cập tới cơ sở dữ liệu trực tuyến; dịch vụ truyền thông tin, dữ liệu, tin tức qua internet; dịch vụ điện thoại; dịch vụ thông tin liên lạc bằng điện thoại; dịch vụ cho thuê thiết bị viễn thông.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B