YUMEINEKO Logo

YUMEINEKO

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2021-00120
Filing Date
04/01/2021
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0444569-000
Registration Date
15/02/2023
Expiry Date
04/01/2031
Publication Number
VN-4-2021-00120
Publication Date
25/03/2021

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

Công ty TNHH YUMEISAKURA

Lầu 3, tòa nhà Sakura, số 242-244 Hai Bà Trưng, phường Tân Định, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH sở hữu trí tuệ AGL

12/18 Đào Duy Anh, phường 9, quận Phú Nhuận, Tp. Hồ Chí Minh

Goods / Services

3

Class 3

Son; mỹ phẩm; bộ mỹ phẩm; chế phẩm chăm sóc da; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích trang điểm; chế phẩm chăm sóc cơ thể.

14

Class 14

Vòng đeo chìa khóa (vòng móc chìa khóa kèm đồ trang trí hoặc đồ trang sức); đồng hồ; đồ trang sức; bộ phụ kiện để làm đồ trang sức; hộp đựng đồ trang sức; ví gấp đựng đồ trang sức.

16

Class 16

Văn phòng phẩm; bút; túi giấy; lịch; sổ; khăn giấy.

18

Class 18

Ví đựng đồ trang điểm (chưa có đồ bên trong); ví; vali; balô; túi xách; ô (dù).

21

Class 21

Ly (tách); bình đựng đồ uống (không dùng điện).

25

Class 25

Quần áo; mũ (nón); giày dép; áo mưa; khăn quàng cổ.

28

Class 28

Thú nhồi bông; đồ chơi.

35

Class 35

Quảng cáo; dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu, phân phối, thương mại điện tử các sản phẩm: son, mỹ phẩm, bộ mỹ phẩm, chế phẩm chăm sóc da, chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích trang điểm, chế phẩm chăm sóc cơ thể, vòng đeo chìa khóa (vòng móc chìa khóa kèm đồ trang trí hoặc đồ trang sức), đồng hồ, đồ trang sức, bộ phụ kiện để làm đồ trang sức, hộp đựng đồ trang sức, ví gấp đựng đồ trang sức, văn phòng phẩm, bút, túi giấy, lịch, sổ, khăn giấy, ví đựng đồ trang điểm (chưa có đồ bên trong), ví, vali, balo, túi xách, ô (dù), ly (tách), bình đựng đồ uống (không dùng điện), quần áo, mũ (nón), giày dép, áo mưa, khăn quàng cổ, thú nhồi bông, đồ chơi.

42

Class 42

Nghiên cứu mỹ phẩm; tư vấn công nghệ; dịch vụ chuyển giao công nghệ.

44

Class 44

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ khám chữa bệnh da liễu; dịch vụ chăm sóc da; dịch vụ tư vấn sắc đẹp.

Vienna Classification

02.09.01 (7) 03.01.06 (7) 03.01.24 (7)

Processing Timeline

Application Filing

04/01/2021 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

02/02/2021

Công bố A

25/03/2021

4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung

01/06/2022

251-Thông báo cấp văn bằng

28/09/2022

4151 Lệ phí cấp bằng

05/10/2022

Tài liệu cấp VBBH 4263

15/02/2023

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up