Oishi ASTRO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-00289
- Filing Date
- 06/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0572587-000
- Registration Date
- 26/09/2025
- Expiry Date
- 06/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-00289
- Publication Date
- 25/03/2021
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R".
Applicant / Owner
Số 14 đường số 5, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, phường Bình Hòa, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương
20 other applications
LEJU
Oishi Popster
Oishi KETTLE POP
FISHKA
ZUNA
thesmallbatch FACTORY
Conii
Oishi KIREI Snack Tôm Miếng
Oishi
Oishi TATER KHOAI TÂY MIẾNG
Oishi ĐẶC BIỆT SẢN XUẤT TỪ NGUYÊN LIỆU BẮP KHÔNG CHIÊN SNACK BẮP NGỌT
Oishi HAKU
FRESH CUTS DEEP RIDGES
CiR CO
CiR CO
A-JA A-JA
Sponge CRUNCH Oishi SNACK NHÚNG SÔCÔLA
Oishi TonPan
TonPan
Oishi BOLA
IP Representative
Tổ 6 cụm Chùa, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Khoai tây rán giòn; thực phẩm ăn nhanh làm từ khoai tây; thực phẩm ăn nhanh (snack) trên cơ sở chất chiết xuất từ thịt, cá, gia cầm, rau thơm, thú săn; thịt; cá (không còn sống); gia cầm (không còn sống); thú săn (không còn sống); chiết xuất của thịt; rau củ đã qua chế biến; trái cây đã chế biến; thạch trái cây; mứt ướt; trứng.
Class 30
Thực phẩm ăn nhanh (snack) trên cơ sở gạo; thực phẩm ăn nhanh (snack) trên cơ sở ngũ cốc; cà phê; trà; ca cao; chất thay thế cà phê; gạo; bột sắn; bột cọ sagu; bột mì; chế phẩm làm từ ngũ cốc; đường; mật ong; mật (thực phẩm); nấm men (không sử dụng cho động vật và các mục đích y tế); bột nở; muối ăn; mù tạc; giấm ăn; nước xốt (gia vị); gia vị; đá lạnh có thể ăn được; kem ăn lạnh.
Processing Timeline
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng