Oilless Less but more [shao: ít hơn, nhỏ hơn; you:dầu; da:chuyên nghiệp]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-00453
- Filing Date
- 06/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0470694-000
- Registration Date
- 30/11/2023
- Expiry Date
- 06/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-00453
- Publication Date
- 25/03/2021
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Oilless", "less, but more", phần chữ Hán.
Applicant / Owner
8F.-7, No. 601, Zhongzheng Rd., Shilin Dist., Taipei City 11172, Taiwan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 16
Giấy bao gói; đồ đựng kem bằng giấy; giấy lau để làm sạch; khăn lau bằng giấy; khăn ăn bằng giấy; khăn tay bỏ túi bằng giấy; giấy; dải khăn bằng giấy trải giữa bàn; khăn trải bàn bằng giấy; tấm lót bàn bằng giấy; màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói; giấy thấm; giấy dùng để gói bọc hàng; vật dụng lọc cà phê bằng giấy; giấy lọc; vật liệu lọc bằng giấy; túi dùng cho lò vi sóng; tờ giấy [văn phòng phẩm]; túi bằng chất dẻo dùng một lần để đựng chất thải vật nuôi; túi rác bằng giấy hoặc chất dẻo; văn phòng phẩm; vật liệu dùng để viết; dụng cụ viết; ấn phẩm in sẵn; xuất bản phẩm in sẵn; giấy dùng để vẽ và viết thư pháp; tranh ảnh; nhãn mác bằng giấy hoặc bìa cứng; dải băng giấy, trừ loại làm phụ kiện nghề may hoặc để trang trí tóc; màng mỏng bám dính bằng chất dẻo có thể kéo giãn dùng cho các khay hàng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263