VSoup
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-00583
- Filing Date
- 07/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0451883-000
- Registration Date
- 24/04/2023
- Expiry Date
- 07/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-00583
- Publication Date
- 25/03/2021
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh da trời, hổ phách, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình thìa, bát.
Applicant / Owner
45A, đường 18, phường Hiệp Bình Chánh, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
Lầu 1, 170-170 bis Bùi Thị Xuân, phường Phạm Ngũ Lão, quận 1, Tp. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 29
Chế phẩm để làm nước canh thịt; nước canh thịt cô đặc; nước dùng cô đặc; chế phẩm để nấu xúp; chế phẩm để nấu canh; xúp dạng khô; thịt đông khô; chiết xuất của thịt; rau đã sấy khô; rau đã được bảo quản; trái cây được bảo quản; nấm đã được bảo quản.
Class 30
Phở ăn liền; bún ăn liền; miến ăn liền; mì ăn liền; đồ ăn đã được chế biến trên cơ sở mì sợi; gia vị.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống phục vụ lưu động; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn đồ uống do nhà hàng thực hiện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263