the 6nature DANANG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-00690
- Filing Date
- 08/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0480259-000
- Registration Date
- 21/02/2024
- Expiry Date
- 08/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-00690
- Publication Date
- 25/03/2021
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "DANANG".
Applicant / Owner
223 Lê Đình Lý, phường Hòa Thuận Tây, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 35
Điều hành kinh doanh khách sạn; quản lý kinh doanh khách sạn.
Class 36
Định giá bất động sản; đánh giá bất động sản; môi giới bất động sản; quản lý bất động sản; mua bán bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; cho thuê văn phòng làm không gian làm việc chung; cho thuê bất động sản; cho thuê văn phòng [bất động sản]; cho thuê căn hộ; quản lý các căn hộ cho thuê.
Class 37
Dịch vụ xây, lát; giám sát việc xây dựng công trình; làm sạch bên trong toà nhà; xây dựng; tư vấn xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; xây dựng nhà máy, xí nghiệp; rải nhựa đường; lát mặt đường; trát vữa; trát thạch cao; lắp đặt cửa ra vào và cửa sổ.
Class 42
Thiết kế trang trí nội thất; thiết lập bản vẽ xây dựng.
Class 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; đặt chỗ khách sạn; dịch vụ khách sạn; cho thuê phòng họp; dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263
4190 OD TL Khác