Tùng Huế
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-00698
- Filing Date
- 08/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0439416-000
- Registration Date
- 27/09/2022
- Expiry Date
- 08/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-00698
- Publication Date
- 26/04/2021
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Xã Quảng Nhân, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa
20 other applications
Golden CAB [Chi-ka-ra, Lực]
Golden Gate [Chi-ka-ra, Lực]
SAWLUCKY
T-LINK
MP FOOD
DS.TÙNG
DƯỢC SĨ TÙNG
TOT TotPhone
UAA
FETANO
NEXCOMM
T-PRO
EOUL.No1 MÌ CAY 7 CẤP ĐỘ [han- sig- dang: Nhà hàng Hàn Quốc]
IFOAM
6 NYK Sạch bay vết bẩn - lưu giữ hương hoa
TÂN Á chuẩn từng đường nét
HOZII HAIR SALON
Berlux
POLYSTUDIOS MUSE CLOTHING
PL PolyStudios MUSE CLOTHING
IP Representative
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 30
Bún bò huế; bún ăn liền; phở ăn liền; phở khô; bún khô; miến khô.
Class 35
Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu: thực phẩm chế biến (lợn, gà, trâu, bò, cá, tôm, cua, ốc, nghêu, sò, hến), nem thịt, nem ốc, chả giò, mắm tôm, nước nắm, rau củ tươi, rau củ đã qua chế biến, hoa quả tươi và sấy khô, gạo, bột ngũ cốc, các loại gạo, đỗ, đậu, lạc, vừng, mì ăn liền, cháo ăn liền, phở ăn liền, bún ăn liền, hủ tiếu, miến, mì sào, các loại gia vị, tương ớt, trà (chè), cà phê, ca cao, bánh kẹo, mứt, bánh ngọt, bia, nước khoáng, nước ngọt, dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc, dụng cụ nhà bếp, máy dùng cho nhà bếp [dùng điện], bếp nấu, vành bếp, bếp điện, thiết bị nấu bếp [lò], đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp, thớt để cắt dùng cho nhà bếp, dụng cụ ép tỏi [đồ dùng nhà bếp], găng tay dùng trong nhà bếp, thìa trộn [dụng cụ nhà bếp], bát ô tô (tô), bát (chén), đĩa, thìa (muỗng), đũa, ly bằng nhựa melamine, tăm, giấy ăn (khăn ăn bằng giấy).
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống (do nhà hàng thực hiện); cửa hàng bún bò huế; cửa hàng phở; dịch vụ quán cà phê giải khát; dịch vụ quán nước.
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH