BTRE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-00729
- Filing Date
- 08/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0448118-000
- Registration Date
- 20/03/2023
- Expiry Date
- 08/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-00729
- Publication Date
- 25/04/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
ấp An Thạnh, xã An Thuỷ, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 7
Máy phát điện xoay chiều; tua bin gió; máy nén tua bin; máy sản xuất điện; quạt gió dùng cho động cơ điện và động cơ; thanh truyền cho máy móc động cơ điện và động cơ.
Class 9
Máy đo tốc độ gió; dây cáp điện; bộ ngắt mạch điện; bảng điều khiển phân phối điện; máy biến thế; ống chỉ hướng gió.
Class 35
Mua bán: máy phát điện xoay chiều, tua bin gió; quảng cáo; marketing; giới thiệu sản phẩm; thăm dò dư luận.
Class 36
Mua bán bất động sản; môi giới bất động sản; cho thuê văn phòng; tư vấn tài chính; tư vấn về bảo hiểm; môi giới chứng khoán và trái phiếu.
Class 37
Xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; dịch vụ cách điện, cách nhiệt, cách âm trong xây dựng; phá dỡ các công trình xây dựng; sơn nội thất và ngoại thất; tư vấn xây dựng.
Class 38
Cung cấp thông tin trong lĩnh vực viễn thông; truyền phát dữ liệu; cho thuê thiết bị viễn thông; dịch vụ điện thoại; thông tin liên lạc bằng điện thoại di động; cung cấp kênh viễn thông cho dịch vụ mua hàng từ xa.
Class 39
Vận tải; cho thuê xe cộ; môi giới vận tải; phân phối điện; mua bán điện; phân phối năng lượng.
Class 40
Đúc kim loại; xử lý kim loại; sản xuất năng lượng; sản xuất điện gió; tái chế rác và phế thải; xử lý nước.
Class 42
Kiến trúc; kiểm định (đo lường) trong lĩnh vực xây dựng; thử nghiệm vật liệu; trắc địa địa chất; dịch vụ tư vấn trong lĩnh vực tiết kiệm năng lượng; nghiên cứu trong lĩnh vực xây dựng công trình nhà máy điện gió.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263