GSS Logo

GSS

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2021-01089
Filing Date
11/01/2021
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0457526-000
Registration Date
27/07/2023
Expiry Date
11/01/2031
Publication Number
VN-4-2021-01089
Publication Date
25/09/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, xanh dương, danh da trời, xanh lá cây, xanh lá mạ.

Applicant / Owner

Nguyễn Anh Tuệ

Thôn Đông Phú, xã Xuân Phú, huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty Luật TNHH LINK&PARTNERS

Phòng 468, tòa nhà 133 Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, TP. Hà Nội

Goods / Services

29

Class 29

Trái cây đã chế biến [ở dạng giỏ]/[đặt trong giỏ]; rau đông khô; trái cây đông lạnh; hạt đã chế biến; vỏ trái cây; rau trộn.

30

Class 30

Bột lúa mạch; chế phẩm ngũ cốc; bột mì; thạch trái cây [dạng bánh kẹo]; bột ngô; gạo.

31

Class 31

Trái cây có múi, tươi; quả tươi; hạt [ngũ cốc]; rau cỏ tươi; cây giống; hạt giống để trồng.

35

Class 35

Mua bán hàng nông sản như: gạo, bột mỳ, miến, tinh bột nghệ, bột sắn, hạt sen, mộc nhĩ, nấm hương, long nhãn, các loại đậu, cây giống, hạt giống, dược liệu tươi, trái cây tươi, rau tươi, rau củ, quả tươi, rau, củ, quả đã qua sơ chế bảo quản, gạo, mật ong, cà phê, hạt tiêu, trà (chè); quảng cáo và giới thiệu sản phẩm.

44

Class 44

Dịch vụ trồng cây; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; dịch vụ làm vườn; dịch vụ chăm sóc vườn ươm cây; khám chữa bệnh cho cây.

Vienna Classification

01.15.15 (7) 05.03.13 (7) 05.03.15 (7) 26.11.12 (7)

Processing Timeline

Application Filing

11/01/2021 Nộp đơn

4154 NH Biên lai điện tử

11/01/2021

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

08/02/2021

Công bố A

25/03/2021

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

30/05/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

23/06/2023

Tài liệu cấp VBBH 4263

27/07/2023

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up