O Thủy
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-01192
- Filing Date
- 12/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0444697-000
- Registration Date
- 16/02/2023
- Expiry Date
- 12/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-01192
- Publication Date
- 25/03/2021
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tổ 12, phường Hòa Hiệp Nam, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 30
Bánh mì; bánh ngọt; bánh mì cuộn; bánh mì kẹp nhân.
Class 35
Dịch vụ mua bán: thực phẩm chế biến (lợn, gà, trâu, bò, cá, tôm, cua, ốc, nghêu, sò, hến), nem thịt, nem ốc, chả giò, chả cá, mắm tôm, nước nắm, rau củ tươi, rau củ đã qua chế biến, hoa quả tươi và sấy khô, gạo, bột ngũ cốc, các loại gạo, đỗ, đậu, lạc, vừng, mì ăn liền, cháo ăn liền, phở ăn liền, bún ăn liền, các loại gia vị, tương ớt, trà (chè), cà phê, ca cao, bánh kẹo, mứt, bánh ngọt, bia, nước khoáng, nước ngọt, dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc, dụng cụ nhà bếp, máy dùng cho nhà bếp [dùng điện], bếp nấu, vành bếp, bếp điện, thiết bị nấu bếp [lò], đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp, thớt để cắt dùng cho nhà bếp, dụng cụ ép tỏi [đồ dùng nhà bếp], găng tay dùng trong nhà bếp, thìa trộn [dụng cụ nhà bếp], bát ô tô (tô), bát (chén), đĩa, thìa (muỗng), đũa, ly bằng nhựa melamine, tăm, giấy ăn (khăn ăn bằng giấy).
Class 43
Quán bún chả cá; nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263