GOLF COURSE SONADEZI CHAU DUC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-01914
- Filing Date
- 15/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0568441-000
- Registration Date
- 05/09/2025
- Expiry Date
- 15/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-01914
- Publication Date
- 27/10/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, xanh lá, đen, xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GOLF COURSE".
Applicant / Owner
Số 1, đường 1, KCN Biên Hòa 1, phường An Bình, thành phố Biên Hoà, tỉnh Đồng Nai
No other applications found for this applicant.
IP Representative
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 25
Quần áo chơi golf (trừ găng tay golf); giày chơi golf, đế giày đinh, mũ (nón); mũ lưỡi trai (đồ đội đầu); tấm che nắng (đồ đội đầu).
Class 28
Đầu gậy chơi golf; vỏ bọc đầu gậy chơi golf; bóng chơi golf; găng tay chơi golf; túi đựng vật dụng chơi golf; điểm dùng để phát bóng và đánh dấu bóng chơi golf (dụng cụ chơi golf).
Class 35
Quản lý kinh doanh của những người hoạt động thể thao; quản lý kinh doanh sân golf; tư vấn quản lý kinh doanh sân golf; mua bán, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử: dụng cụ thể thao phục vụ chơi golf, quần áo chơi golf (trừ găng tay golf), giày chơi golf, đế giày đinh, mũ (nón), mũ lưỡi trai (đồ đội đầu), tấm che nắng (đồ đội đầu), đầu gậy chơi golf, vỏ bọc đầu gậy chơi golf, bóng chơi golf, găng tay chơi golf, túi đựng vật dụng chơi golf, điểm dùng để phát bóng và đánh dấu bóng chơi golf (dụng cụ chơi golf).
Class 41
Dịch vụ giải trí thể dục thể thao cụ thể là chơi golf (gôn); đào tạo chơi golf (gôn); cung cấp các dụng cụ chơi golf; câu lạc bộ chơi golf; dịch vụ khai thác sân golf; dịch vụ kinh doanh sân golf.
Class 42
Dịch vụ lập bản vẽ trong xây dựng sân golf; dịch vụ kiến trúc; dịch vụ thiết kế sân golf.
Class 44
Dịch vụ chăm sóc mặt cỏ sân golf; dịch vụ thiết kế vườn hoa cây cảnh; dịch vụ trợ giúp y tế.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
4151 Lệ phí cấp bằng