DR.XOANG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-01983
- Filing Date
- 18/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0503251-000
- Registration Date
- 15/08/2024
- Expiry Date
- 18/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-01983
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "DR", "XOANG".
Applicant / Owner
Lô CC1-III.13.4 thuộc dự án khu đô thị mới Pháp Vân - Tứ Hiệp, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
20 other applications
THẢO QUẢ THÁI DƯƠNG [odugu: thảo quả] KHỐI LƯỢNG TỊNH 1KG
QUẾ THÁI DƯƠNG [gyepi: quế] KHỐI LƯỢNG TỊNH 1KG
HOA HỒI THÁI DƯƠNG [palgaghoehyang: Hoa hồi] KHỐI LƯỢNG TỊNH 1KG
Liviƞcare Massage Vietnam
Image trademark
SunXoang
SAOTHAIDUONG BALM [hong: màu đỏ; xing: ngôi sao, tinh cầu; tai: cực, rất, quá; yang: mặt trời; gao: cao xoa]
SAOTHAIDUONG BALM [bai: màu trắng; xing: ngôi sao, tinh cầu; tai: cực, rất, quá; yang: mặt trời; gao: cao xoa]
SAOTHAIDUONG BALM [huang: màu vàng; xing: ngôi sao, tinh cầu; tai: cực, rất, quá; yang: mặt trời; gao: cao xoa]
ROSESMILE
THÁI DƯƠNG WIN WIN Thực phẩm bảo vệ sức khỏe MẠCH VÀNH
SUNLIPO
KOVIR
SUNTRI
SUNSUGA
WINMOMAU
WINGAN
WINDATRA
SUNALLER
SUNSTONE
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm.
Class 5
Dược phẩm, thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế; bộ kit thử nghiệm dùng trong chẩn đoán cho mục đích y tế chỉ bao gồm thuốc thử, chất thử và mẫu thử.
Class 10
Thiết bị y tế, dụng cụ tiêu hao sử dụng trong y tế, bộ kit thử nghiệm dùng trong chẩn đoán cho mục đích y tế bao gồm các thiết bị thử.
Class 35
Mua bán mỹ phẩm; mua bán dược phẩm, thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế; mua bán máy móc, thiết bị y tế, dụng cụ tiêu hao sử dụng trong y tế; mua bán máy móc, thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm, hóa chất, sinh phẩm y tế, hóa mỹ phẩm; mua bán các bộ kit dùng trong chẩn đoán cho mục đích y tế.
Processing Timeline
Application Filing
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4154 NH Biên lai điện tử
460 KN4 Đơn khiếu nại
4151 Lệ phí cấp bằng
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
997 Biên lai điện tử PS