Funity
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-02264
- Filing Date
- 19/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0471844-000
- Registration Date
- 06/12/2023
- Expiry Date
- 19/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-02264
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số nhà 89, ngõ 663 đường Trương Định, phường Thịnh Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 35
Mua bán (bao gồm cả thương mại điện tử và bán hàng qua internet) và xuất nhập khẩu: bình sữa, bình nước, tã trẻ em, đồ uống không có cồn, nước ép trái cây, nước quả ép, nước khoáng [đồ uống], nước ngọt, nước [đồ uống], chăn, ga, nệm, giường, khăn tắm, hàng lưu niệm, áp phích quảng cáo, đề can, ba lô, vali, truyện tranh, cặp học sinh, thìa, cái địu em bé, bánh kẹo, thực phẩm, rau củ quả, đồ chơi cho trẻ em, đồ nội thất, đồ dùng gia dụng (ly, chén, bát, đĩa gốm, sứ, thủy tinh, đồ đùng nhà bếp, bình nước, khay, dao nồi, lò vi sóng, máy hút bụi, cây lau nhà); dịch vụ bán lẻ và bán buôn ấn phẩm và văn phòng phẩm; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông; tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ.
Class 41
Xuất bản sách và tạp chí điện tử trực tuyến, dịch vụ giải trí; dịch vụ giáo dục và đào tạo; sản xuất chương trình biểu diễn; công viên vui chơi giải trí; tổ chức sự kiện về giáo dục, giải trí và thể thao.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống giải khát, dịch vụ khách sạn; cung cấp đồ ăn, thức uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà nghỉ du lịch; dịch vụ cung cấp nơi nhốt giữ động vật; dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ].
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263