LANDCO CORPORATION LANDDECOR A MEMBER OF LANDCO CORPORATION Logo

LANDCO CORPORATION LANDDECOR A MEMBER OF LANDCO CORPORATION

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2021-02279
Filing Date
19/01/2021
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0499060-000
Registration Date
09/07/2024
Expiry Date
19/01/2031
Publication Number
VN-4-2021-02279
Publication Date
25/05/2021

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CORPORATION", "A MEMBER OF".

Applicant / Owner

Công ty cổ phần LANDCO

CH02 - 19 số 2 đường 2.5 khu đô thị Gamuda Gardens, phường Trần Phú, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

6

Class 6

Cửa, cửa sổ, vách ngăn, vách bằng kim loại; khung lò sưởi bằng kim loại.

11

Class 11

Đèn.

19

Class 19

Thạch cao; vách ngăn không bằng kim loại (vật liệu xây dựng); gỗ thành phẩm; tác phẩm nghệ thuật bằng đá, bê tông hoặc cẩm thạch; lớp phủ mặt ngoài không bằng kim loại dùng cho các công trình xây dựng; cửa, cửa sổ, vách ngăn, vách không bằng kim loại; khung lò sưởi không bằng kim loại.

20

Class 20

Đồ nội thất gồm: đồ gỗ văn phòng, đồ gỗ gia đình (giường, tủ đựng, bàn, ghế, kệ, giá), quầy hàng (dạng bàn), quầy thu tiền (dạng bàn); tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; gương; khung tranh bằng kim loại.

37

Class 37

Tư vấn xây dựng; xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, công trình đô thị, sửa chữa cải tạo các công trình dân dụng, công nghiệp, công trình đô thị; lắp đặt, công trình nội thất, ngoại thất; dịch vụ làm kín công trình; dịch vụ xây lát.

41

Class 41

Giáo dục và đào tạo về thiết kế, thực hành thiết kế, và thi công nội thất - ngoại thất; tổ chức và điều khiển hội nghị, hội thảo(tập huấn); sắp xếp và tiến hành hội nghị, hội thảo (tập huấn).

42

Class 42

Tư vấn kiến trúc; thiết kế nội thất, ngoại thất; thiết kế (thiết lập) bản vẽ xây dựng; thiết kế kiến trúc phong cảnh; thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp; thiết kế kiến trúc đô thị.

44

Class 44

Thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên; dịch vụ làm vườn; chăm sóc vườn ươm.

Vienna Classification

24.15.07 (7)

Processing Timeline

Application Filing

19/01/2021 Nộp đơn

225-Thông báo thiếu sót đơn

19/02/2021

4120 OD TL_sua doi bo sung HT

29/03/2021

4154 NH Biên lai điện tử

29/03/2021

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

19/04/2021

Công bố A

25/05/2021

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

10/05/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

20/05/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

09/07/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up