ORFIX
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-02357
- Filing Date
- 19/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0485402-000
- Registration Date
- 29/03/2024
- Expiry Date
- 19/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-02357
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
45/32/11 Bùi Văn Ngữ, phường Tân Chánh Hiệp, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 29
Hạt các loại (điều, macca, dẻ cười) đã qua chế biến; rau củ sấy các loại; trái cây sấy các loại; mứt các loại; trái cây đông lạnh.
Class 30
Cà phê các loại; gạo; chế phẩm bột của ngô, củ mỳ; chè (trà) các loại; các loại bánh làm từ bột mì; gạo có nhân thịt, hải sản, rau củ quả bao gồm: bánh bao, bánh ngọt: hạt tiêu đã chế biến (gia vị).
Class 31
Rau lá tươi các loại; trái cây tươi các loại; hạt các loại (điều, macca, dẻ cười, tiêu) chưa qua chế biến.
Class 35
Cửa hàng bán đồ nhập khẩu, thương mại (mua bán): hạt các loại (điều, macca, dẻ cười, tiêu) đã qua chế biến, rau củ sấy các loại, trái cây sấy các loại, mứt các loại, trái cây đông lạnh, cà phê các loại, gạo, chế phẩm bột của ngô, củ mỳ, chè (trà) các loại, các loại bánh làm từ bột mì, gạo có nhân thịt, hải sản, rau củ quả bao gồm: bánh bao, bánh ngọt, rau lá tươi các loại, trái cây tươi các loại, hạt các loại (điều, macca, dẻ cười, tiêu) chưa qua chế biến.
Class 43
Nhà hàng ăn uống; quán cà phê.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263