M.A.I ENTERTAINMENT
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-02432
- Filing Date
- 19/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0514387-000
- Registration Date
- 28/11/2024
- Expiry Date
- 19/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-02432
- Publication Date
- 25/03/2021
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, cam, xanh da trời, xanh nước biển, xanh đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "ENTERTAINMENT".
Applicant / Owner
Số 12, ngách 58/12 Đào Tấn, phường Cống Vị, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Quảng cáo; marketing; sản xuất phim quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phượng tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; quảng cáo trên truyền hình; quảng cáo thương mại trên truyền hình; tư vấn chiến lược truyền thông quảng cáo; phát triển các ý tưởng quảng cáo; bố trí, sắp đặt cho mục đích quảng cáo; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo.
Class 38
Phát chương trình truyền hình, dịch vụ truyền hình; truyền hình cáp; phát thanh rađio; phát chương trình truyền thanh, dịch vụ truyền thanh; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; dịch vụ nhắn tin [bằng vô tuyến, điện thoại hoặc các phương tiện liên lạc điện tử khác].
Class 41
Sản xuất phim trừ phim quảng cáo; sản xuất chương trình biểu diễn; sản xuất nhạc; giải trí trên truyền hình; dàn dựng buổi biểu diễn; sản xuất buổi biểu diễn; dịch vụ giới thiệu phim; dịch vụ giáo dục và đào tạo; dịch vụ giải trí; dịch vụ phát hành phim; dịch vụ trường quay; sản xuất phim trên băng hình, video; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; dàn dựng chương trình phát thanh và truyền hình; trình diễn sân khấu; tổ chức và điều khiển hội nghị; tổ chức và điều khiển hội thảo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263