LEGOLAC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-02580
- Filing Date
- 20/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0451384-000
- Registration Date
- 19/04/2023
- Expiry Date
- 20/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-02580
- Publication Date
- 25/03/2021
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Thửa đất số 2, cụm công nghiệp Thanh Oai, xã Bích Hòa, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội
20 other applications
NatureA+
NATUREKID
HARILAC
PlusOpti
COLOSTRUM Grow PLUS
PetitNutri Gold
Royal Kid Gold
Vinmik GROW PLUS+
TOPGROW K2D3 DHA
BIBIAN Dianutri
Evochild DIANUTRI
NUMBER1 GROW PLUS
HI GROWUS
GLUPRO
GluDiamond
CERNA
GluExpert
Kingdoma+
SU32 DIAMOND
Kalomilk
Goods / Services
Class 5
Thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung (thực phẩm tăng cường dinh dưỡng thích hợp cho mục đích y tế); thức uống dinh dưỡng (dùng cho mục đích y tế); chế phẩm dinh dưỡng cho trẻ em (dùng cho mục đích y tế); sữa công thức cho trẻ nhỏ; sản phẩm thay thế cho sữa mẹ; bột ặn dặm cho trẻ sơ sinh.
Class 29
Sữa; chế phẩm sữa; sữa làm từ hạt để thay thế sữa động vật; sữa đậu nành; sữa gạo; sữa dừa; đồ uống có thành phần sữa là chủ yếu; đồ uống có hương vị từ sữa (sữa là chủ yếu); đồ uống làm từ sữa chứa nước trái cây (sữa là chủ yếu).
Class 30
Cháo dinh dưỡng; bột ăn dặm; đồ uống trên cơ sở ngũ cốc; chế phẩm ca cao; đồ uống trên cơ sở sô cô la; bánh; kẹo.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, quảng cáo, tiếp thị sản phẩm: thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung (thực phẩm tăng cường dinh dưỡng thích hợp cho mục đích y tế), thức uống dinh dưỡng (dùng cho mục đích y tế), chế phẩm dinh dưỡng cho trẻ em (dùng cho mục đích y tế), sữa công thức cho trẻ nhỏ, sản phẩm thay thế cho sữa mẹ, bột ăn dặm cho trẻ sơ sinh, sữa, chế phẩm sữa, sữa làm từ hạt để thay thế sữa động vật, sữa đậu nành, sữa gạo, sữa dừa, đồ uống có thành phần sữa là chủ yếu, đồ uống có hương vị từ sữa, đồ uống làm từ sữa chứa nước trái cây, cháo dinh dưỡng, bột ăn dặm, đồ uống trên cơ sở ngũ cốc, chế phẩm ca cao, đồ uống trên cơ sở sô cô la, bánh, kẹo.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263