BRI.N
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2021-02625
- Filing Date
- 20/01/2021
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0447376-000
- Registration Date
- 14/03/2023
- Expiry Date
- 20/01/2031
- Publication Number
- VN-4-2021-02625
- Publication Date
- 26/04/2021
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
35, Wonmyeong-ro, Doan-myeon, Jeungpyeong-gun, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea
1 other applications
IP Representative
Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; nước thơm dùng cho da [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; tinh chất dùng cho tóc [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; tinh chất dùng cho mặt [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; kem chống lão hóa [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; bộ mỹ phẩm; dầu thơm dùng trong nhà; xà phòng làm đẹp; hương thơm để thắp; nước hoa; dầu tắm [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; nước thơm dùng cho cơ thể [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; dầu gội đầu; chế phẩm tẩy trang; nước thơm dùng cho em bé, không dùng cho mục đích y tế; kem đánh răng; chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; mỹ phẩm dành cho lông mày; nước sơn móng; son môi; hộp son môi; bông tăm dùng cho mục đích mỹ phẩm; phấn trang điểm; kem chống nắng; nước rửa tay sát khuẩn [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; tinh dầu; chế phẩm vệ sinh thân thể; chất làm sạch và đánh bóng; giấy ướt [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; chế phẩm để giặt.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263