Logo

Image trademark

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2021-03028
Filing Date
22/01/2021
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0445580-000
Registration Date
27/02/2023
Expiry Date
22/01/2031
Publication Number
VN-4-2021-03028
Publication Date
25/04/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined

IP Representative

Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh

Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Chế phẩm tẩy trắng dùng để giặt; chế phẩm để giặt; chế phẩm làm sạch; chế phẩm đánh bóng; chế phẩm cọ rửa; chế phẩm mài mòn; xà phòng, không chứa thuốc; nước hoa; tinh dầu; mỹ phẩm; nước xức tóc; chế phẩm đánh răng không chứa dược chất; kem đánh răng không chứa thuốc; dầu thơm.

9

Class 9

ứng dụng phần mềm có thể tải về; ứng dụng phần mềm có thể tải về cho điện thoại thông minh; phần mềm máy tính, ghi sẵn hoặc có thể tải về; chương trình máy vi tính, ghi sẵn hoặc có thể tải về; vỏ ốp điện thoại.

14

Class 14

Kim loại quý; hợp kim của kim loại quý; hoa tai; vòng đeo chìa khóa, dây đeo chìa khóa và hạt/đồ trang trí kèm theo; hộp đựng đồ trang sức; đồ trang sức; huy hiệu bằng kim loại quý hoặc mạ kim loại quý, không thuộc nhóm khác; vòng đeo tay [đồ trang sức]; vòng đeo chân (đồ trang sức); ghim/trâm cài (đồ trang sức); dây chuyền trang sức; ghim cài ca vát; kẹp cài ca vát; ghim cài để trang sức; nhẫn (đồ trang sức); vòng cổ [đồ trang sức]; đá giả để làm đồ trang sức; đồ trang trí giày bằng kim loại quý hoặc mạ kim loại quý, không thuộc nhóm khác; các bộ phận linh kiện cho đồ trang sức, đồng hồ và đồng hồ đeo tay; phụ kiện trang phục bằng kim loại quý hoặc mạ kim loại quý, không thuộc nhóm khác; đồ kim hoàn, đá quý; dụng cụ chế tác đồng hồ và dụng cụ đo thời gian; đồng hồ; bộ phận và phụ kiện của đồng hồ; đồ trang trí cá nhân (đồ trang sức); khuy măng sét, đồ trang sức giả.

18

Class 18

Da thuộc; giả da; túi xách tay; bao để móc chìa khóa; ví tiền; ví; ví đựng danh thiếp; cặp đựng giấy tờ, tài liệu; thẻ hành lý; túi đựng đồ du lịch (đồ da); đồ trang trí túi bằng da; bao và hộp bằng da; vali; ba lô; ba lô du lịch; da động vật, chưa thuộc; rương/hòm; túi du lịch; ô; lọng; gậy chống khi đi bộ; roi da; bộ yên cương; yên cương; bộ da lông thú; dây da thuộc; dây đai bằng da thuộc; dây dắt chó bằng da thuộc; bao/túi/bị/xắc; túi/bao nhỏ; ví đựng đồ trang điểm [chưa có đồ bên trong]; phụ kiện túi bằng kim loại; khóa cài của ví; gậy chống; phụ kiện gậy chống bằng kim loại; tay nắm của gậy chống để đi bộ; thiết bị cưỡi ngựa (đồ da).

33

Class 33

Đồ uống có cồn (trừ bia); rượu sake; rượu tây (nói chung); đồ uống từ trái cây có cồn; rượu Trung Quốc (nói chung); rượu tonic có mùi thơm; rượu uýt ki; rượu vang; rượu Nhật Bản (nói chung); rượu brandi (rượu mạnh).

35

Class 35

Thông tin thương mại; cung cấp thông tin để xúc tiến bán hàng; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; tư vấn quản lý nhân sự; dịch vụ thay đổi địa điểm kinh doanh (hành chính); quản lý tư liệu bằng máy tính; kế toán; cho thuê máy bán hàng tự động; cho thuê không gian quảng cáo trên internet và thời gian trên các phương tiện truyền thông; phân tích giá thành; quan hệ công chúng; dịch vụ nghiên cứu thị trường và cung cấp tư vấn liên quan; bán đấu giá; cho thuê máy và thiết bị văn phòng; dịch vụ quản lý sự kiện (tổ chức triển lãm hoặc hội chợ thương mại vì mục đích bán hàng hoặc quảng cáo); dịch vụ kinh doanh trực tuyến liên quan đến ứng dụng phần mềm có thể tải về, ứng dụng phần mềm có thể tải xuống cho điện thoại thông minh, phần mềm máy tính được ghi sẵn hoặc có thể tải về, chương trình máy tính được ghi sẵn hoặc có thể tải về, đồ uống có cồn [trừ bia], rượu sake, rượu tây, đồ uống có cồn từ trái cây, rượu Trung Quốc, rượu tonic có mùi thơm, rượu uýt ki, rượu vang, rượu Nhật, rượu brandi.

36

Class 36

Dịch vụ tài chính; chức năng thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc rút tiền trực tiếp từ ngân hàng.

42

Class 42

Cài đặt ứng dụng phần mềm; bảo dưỡng ứng dụng phần mềm; cập nhật ứng dụng phần mềm; tư vấn ứng dụng phần mềm; thiết kế ứng dụng phần mềm.

Vienna Classification

26.01.01 (7) 26.01.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

22/01/2021 Nộp đơn

225-Thông báo thiếu sót đơn

11/03/2021

4120 OD TL_sua doi bo sung HT

06/05/2021

4154 NH Biên lai điện tử

06/05/2021

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

10/06/2021

Công bố A

26/07/2021

251-Thông báo cấp văn bằng

21/09/2022

4151 Lệ phí cấp bằng

29/09/2022

Tài liệu cấp VBBH 4263

27/02/2023

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up