C
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-00331
- Filing Date
- 05/01/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0482058-000
- Registration Date
- 07/03/2024
- Expiry Date
- 05/01/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-00331
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "R".
Applicant / Owner
Đội 8, xóm 2 Thiên Bình, xã Nghĩa Bình, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định
6 other applications
TH Coffee THIÊN HOÀNG
Mastin MSTI
VBH - SysteQ
Q SysteQ
MesLo
C MASTER HARDWARE FOR WINDOWS AND DOORS
Goods / Services
Class 6
Cửa bằng kim loại; vách ngăn bằng kim loại; phụ kiện lắp ráp cửa bằng kim loại; khoá cửa bằng kim loại (trừ khoá điện); chìa khoá bằng kim loại (trừ chìa khoá điện); tay nắm cửa bằng kim loại.
Class 19
Cửa không bằng kim loại; kính ngăn cách dùng trong xây dựng; khuôn cửa không bằng kim Ioại; kính màu dùng trong xây dựng; vách ngăn không bằng kim loại.
Class 35
Mua bán: vật liệu xây dựng bằng kim loại, vật liệu xây dựng không bằng kim loại, cửa bằng kim loại, vách ngăn bằng kim loại, phụ kiện lắp ráp cửa bằng kim loại, khoá cửa bằng kim loại, chìa khoá bằng kim loại, khóa cửa điện tử, khóa cửa vân tay, tay nắm cửa bằng kim loại, cửa không bằng kim loại, kính ngăn cách dùng trong xây dựng, vách ngăn không bằng kim loại, phụ kiện lắp ráp cửa không bằng kim loại, khuôn cửa không bằng kim loại, kính màu dùng trong xây dựng, cửa kính màu.
Class 37
Xây dựng; tư vấn xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; cho thuê thiết bị xây dựng; phá dỡ các công trình xây dựng; dịch vụ thi công nội thất.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263