K5 Coffee Logo

K5 Coffee

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2022-00526
Filing Date
06/01/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0483670-000
Registration Date
19/03/2024
Expiry Date
06/01/2032
Publication Number
VN-4-2022-00526
Publication Date
25/03/2022

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "K5", "Coffee", hình hạt cà phê.

Goods / Services

3

Class 3

Mỹ phẩm; sữa tắm; sữa rửa mặt; kem làm trắng da; dầu gội đầu; nước hoa.

5

Class 5

Dược phẩm; thực phẩm chức năng; thực phẩm bổ sung chất dinh dưỡng [thực phẩm chức năng]; thực phẩm bổ sung khoáng chất.

29

Class 29

Dầu ăn; thịt cá (không còn sống); rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; sữa và các sản phẩm sữa khác.

30

Class 30

Cà phê; chè (trà); ca cao và cà phê nhân tạo; bánh mì; bánh ngọt và bánh kẹo; sô-cô-la; kem, kem trái cây kèm các loại đá lạnh khác ăn được; gia vị; thảo mộc đã bảo quản [gia vị].

32

Class 32

Nước tinh khiết; nước bù khoáng (nước bổ sung khoáng chất không dùng cho mục đích y tế); nước cam; nước tăng lực (đồ uống không cồn, không dùng cho mục đích y tế); nước chanh muối; nước ép trái cây.

33

Class 33

Rượu; đồ uống có cồn (trừ bia).

35

Class 35

Mua bán: mỹ phẩm, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem làm trắng da, dầu gội đầu, nước hoa, dược phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung chất dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung khoáng chất, dầu ăn, thịt, cá (không còn sống), rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín, sữa và các sản phẩm sữa khác, cà phê, chè (trà), ca cao và cà phê nhân tạo, bánh mì, bánh ngọt và bánh kẹo, sô-cô-la, kem, kem trái cây và các loại đá lạnh khác ăn được, đường, gạo, gia vị, nước tinh khiết, nước bù khoáng (nước bổ sung khoáng chất không dùng cho mục đích y tế), nước cam, nước tăng lực (đồ uống không cồn, không dùng cho mục đích y tế), nước chanh muối, nước ép trái cây, nước ngọt, rượu, đồ uống có cồn (trừ bia).

43

Class 43

Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống (do nhà hàng thực hiện); chỗ ở tạm thời; dịch vụ khách sạn; dịch vụ cho thuê chỗ ở tạm thời; cho thuê phòng họp.

Vienna Classification

05.07.01 (7) 05.07.27 (7) 26.01.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

06/01/2022 Nộp đơn

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

15/02/2022

Công bố A

25/03/2022

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

27/11/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

18/12/2023

Tài liệu cấp VBBH 4263

19/03/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up