Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-00953
- Filing Date
- 10/01/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0505041-000
- Registration Date
- 05/09/2024
- Expiry Date
- 10/01/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-00953
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, đỏ, trắng, ghi xám.
Applicant / Owner
175 Thoại Ngọc Hầu, phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh
6 other applications
IP Representative
117 đường C18, phường 12, quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Mua bán: văn phòng phẩm, thước kẻ các loại, tủ để hồ sơ (đồ dùng văn phòng), compa, đồ gọt (chuốt) bút chì, gôm tẩy, đồ bấm kim, đồ bấm lỗ giấy, màu để vẽ, giấy ghi chú, giấy than, giấy in màu, giấy sao chụp, tập vở học sinh, sổ tay, cặp học sinh túi đeo vai học sinh, cặp táp, phấn để đánh dấu, tẩy dùng cho bảng viết, hộp đựng đồ viết, giá nhỏ chia ngăn dùng để đựng văn phòng phẩm, bìa đựng hồ sơ các loại dùng cho văn phòng phẩm, bảng nhỏ học sinh, hộp mực dấu; mua bán: ổ khóa các loại, khóa cửa các loại, thước đo các loại, đá mài các loại, đá cắt các loại, dụng cụ cầm tay, cờ lê các loại, mỏ lết các loại, kìm các loại, kéo các loại, que hàn các loại, giấy nhám các loại, máy tính tiền, máy tính, thiết bị máy tính, máy tính xách tay, dụng cụ đóng số tự động, pin, các loại hồ dán, chất keo để dán, chất kết dính cho các loại chất liệu, hàng tiêu dùng như: kem đánh răng, bàn chải đánh răng, các sản phẩm dụng cụ chăm sóc răng miệng, mắt kính, dụng cụ làm tóc, mỹ phẩm, các sản phẩm và dụng cụ chăm sóc sắc đẹp như: dụng cụ làm móng như bấm móng tay, dũa móng tay, dụng cụ móc khóe móng tay và móng chân, bộ dụng cụ làm móng, kéo cắt da, kéo cắt móng tay, kéo cắt lông mũi, kéo cắt tóc, kéo cắt chỉ, kéo cắt lông mi, dụng cụ uốn lông mi, cây ráy tai, cây nặn mụn, nhíp, dụng cụ thể dục thể thao, dụng cụ nhà bếp.
Class 43
Dịch vụ ăn uống; nhà hàng ăn uống; quán ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn đồ uống; dịch vụ ẩm thực; quán nước giải khát.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH