KTEAM
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-00976
- Filing Date
- 11/01/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0481136-000
- Registration Date
- 27/02/2024
- Expiry Date
- 11/01/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-00976
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, tím.
Applicant / Owner
ấp Bình Xuân 1, xã Xuân Phú, huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số nhà 4, ngách 165/36, phố Khương Thượng, phường Khương Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Máy vi tính; thiết bị máy tính như: ổ đĩa cứng, màn hình máy vi tính, thiết bị ngoại vi máy vi tính, mạch tích hợp; phần mềm máy tính: phần mềm giám sát, điều khiển và thu thập xử lý dữ liệu (SCADA), phần mềm điện toán đám mây, phần mềm thu thập thông tin địa lý (GIS), phần mềm quản lý BSSIOSS; thiết bị giám sát điện tử; máy chấm công; máy chiếu.
Class 35
Quảng cáo; marketing; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông; mua bán: thiết bị máy tính, máy văn phòng, thiết bị công nghệ điện tử, phần mềm máy tính.
Class 41
Trường đào tạo [giáo dục]; hướng dẫn nghề nghiệp [tư vấn đào tạo hoặc giáo dục]; dịch vụ cung cấp các thông tin giải trí thông qua việc đăng trên các trang mạng xã hội (facebook, zalo, tiktok, youtube, youtube short, viber, twitter, instagram); làm videos (không phải video quảng cáo).
Class 42
Thiết kế phần mềm máy tính; sản xuất phần mềm máy tính; thiết kế phần mềm điện thoại; sản xuất phần mềm điện thoại; thiết kế website; dịch vụ tư vấn phần mềm tin học.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263