L'PURE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-01335
- Filing Date
- 12/01/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0483292-000
- Registration Date
- 15/03/2024
- Expiry Date
- 12/01/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-01335
- Publication Date
- 27/06/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh.
Applicant / Owner
716/58 Tân Kỳ Tân Quý, phường Bình Hưng Hòa, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
IP Representative
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; tinh dầu; nước hoa; hóa mỹ phẩm.
Class 18
Ba lô; túi xách; túi đeo vai chéo; cặp xách; va li; ví (bóp).
Class 25
Quần áo; mũ (nón); giày dép; dây thắt lưng dùng cho trang phục (dây nịt); tất (vớ).
Class 35
Mua bán, quảng cáo, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử các sản phẩm: mỹ phẩm, tinh dầu, nước hoa, hóa mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, thủy tinh các loại (chao đèn thủy tinh, đồ trang trí bằng thủy tinh, đồ dùng bằng thủy tinh (ly, chén, bát, dĩa, tô, cốc, bình, lọ, chai, hộp, hủ, đèn, ống thủy tinh, hồ, ấm trà, gạt tàn thuốc, chậu)), quần áo, giày dép, mũ (nón), tất (vớ), dây thắt lưng dùng cho trang phục (dây nịt), ba lô, túi xách, túi đeo vai chéo, cặp xách, va li, ví (bóp), phụ kiện thời trang, đồng hồ, trang sức bằng kim loại quý (vòng tay, nhẫn, vòng cổ, lắc, hoa tai), huy hiệu, cài áo, đồ thủ công mỹ nghệ làm bằng tay và không làm bằng tay, đồ trang trí dùng cho tóc; dịch vụ trưng bày sản phẩm nhằm mục đích thương mại.
Class 40
Dịch vụ in ấn; dịch vụ xi mạ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263