DIMTON PVD The brand behind brands
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-01468
- Filing Date
- 13/01/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0485991-000
- Registration Date
- 03/04/2024
- Expiry Date
- 13/01/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-01468
- Publication Date
- 25/03/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “The brand behind brands”.
Applicant / Owner
Lô C2.9, đường N14, khu công nghiệp Đồng An 2, phường Hòa Phú, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương
Lô A1-1, đường N1, KCN Minh Hưng-Sikico, xã Đồng Nơ, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Khuôn kim loại; khuôn mẫu bằng kim loại; linh kiện khuôn kim loại.
Class 7
Dụng cụ cắt [bộ phận của máy]; lưỡi dao [bộ phận của máy]; lưỡi cắt [bộ phận của máy]; mũi khoan [bộ phận của máy]; trục cho máy; kẹp giữ sản phẩm [bộ phận của máy].
Class 35
Mua bán các sản phẩm máy móc, thiết bị, phụ tùng, phụ kiện, linh kiện ngành cơ khí như dụng cụ cắt, lưỡi dao, lưỡi cắt, mũi khoan, trục, kẹp giữ sản phẩm, khuôn kim loại, khuôn mẫu, linh kiện khuôn kim loại.
Class 36
Mua bán và cho thuê bất động sản; tư vấn đầu tư bất động sản; quản lý và khai thác bất động sản; các dịch vụ tư vấn và môi giới nhà đất, bất động sản; định giá bất động sản; tư vấn đầu tư.
Class 37
Chống gỉ; phục hồi lại máy móc động cơ bị hư hỏng một phần hoặc hoàn toàn; lắp đặt và sửa chữa máy móc, thiết bị cơ khí; sửa chữa bảo dưỡng linh kiện; sửa chữa bảo dưỡng các linh kiện thiết bị phụ tùng ngũ kim, kim loại như khuôn, dao, mũi khoan, dụng cụ cắt, dao, lưỡi lao, trục, kẹp giữ sản phẩm, phụ kiện máy móc, khuôn kim loại, khuôn mẫu, linh kiện khuôn kim loại.
Class 40
Xử lý bề mặt kim loại bằng máy CNC; mạ kim loại; cán kim loại; dịch vụ mài; xử lý kim loại.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263