C CHARLIE COFFEE & BREW
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-01489
- Filing Date
- 13/01/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 3563
- Publication Date
- 27/02/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đồng (Bronze), xanh (Navy).
Applicant / Owner
Căn CH1102 tòa R3, khu đô thị Vinhomes Royal City, 72A đường Nguyễn Trãi, phường Thượng Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 30
Cà phê; chè (trà); ca cao và cà phê nhân tạo; gạo; mì sợi và mì ống; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và bánh kẹo; sô cô la; kem, kem trái cây và các loại đá lạnh khác ăn được; đường, mật ong, nước mật đường; men, bột nở; muối, gia vị, thảo mộc đã bảo quản [gia vị]; dấm, nước xốt và các loại gia vị khác; kem (nước đông lạnh); đồ uống trên cơ sở cà phê, ca cao, sô-cô-la hoặc trà; ngũ cốc đã chế biến làm thức ăn cho người, ví dụ, yến mạch dạng mảnh, ngô dạng lát mỏng, lúa mạch đã xát vỏ, món Bulgur (thực phẩm làm từ lúa mì), món điểm tâm từ các loại quả, hạt khô (muesli); bánh pizza, bánh pa-tê/bánh nướng/bánh hấp, bánh mì kẹp nhân/bánh xăng-đuých; quả hạch bọc sô-cô-la.
Class 32
Bia; đồ uống không có cồn; nước khoáng [đồ uống] và nước ga [đồ uống]; đồ uống hoa quả (không cồn) và nước ép hoa quả; xi-rô và các chế phẩm không có cồn khác để làm đồ uống; đồ uống được khử cồn; đồ uống trên cơ sở gạo và đậu nành, không phải là sản phẩm thay thế sữa; đồ uống tăng lực; đồ uống cung cấp muối và khoáng cho cơ thể (không dùng cho mục đích y tế); đồ uống dùng trong thể thao giàu protein; tinh chất và chiết xuất từ hoa quả không có cồn để làm đồ uống.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện; chỗ ở tạm thời; dịch vụ đặt chỗ ở tạm thời như đặt phòng khách sạn; chỗ ở cho động vật; cho thuê phòng họp, lều và nhà di động; dịch vụ nhà nghỉ cho người hưu trí; dịch vụ nhà trẻ và trông trẻ ban ngày; trang trí thực phẩm; tạo hình trang trí trên thực phẩm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4127-BLDT BS XLQ
4120 OD TL_sua doi bo sung HT