TT
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-01567
- Filing Date
- 14/01/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0482092-000
- Registration Date
- 07/03/2024
- Expiry Date
- 14/01/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-01567
- Publication Date
- 25/03/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, da cam, xanh dương, xanh lá cây.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TT".
Applicant / Owner
34 Xuân Quỳnh, phường Phước Long B, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ siêu thị, cửa hàng mua bán, dịch vụ mua bán hàng hoá qua website thương mại điện tử, theo đơn đặt hàng qua bưu điện, qua mạng internet, qua điện thoại các sản phẩm gồm: rượu, bia, nước giải khát, nước ngọt, nước khoáng, nước uống tinh khiết, đồ uống không có cồn, lương thực thực phẩm, bánh kẹo, mứt, trái cây sấy khô, các loại hạt đã qua chế biến (hạt điều, hạt macca, hạt dẻ, hạt óc chó, hạt hướng dương, hạt bí, hạt dưa), cà phê, trà, sô cô la, ca cao, bột ngũ cốc, sữa và các sản phẩm làm từ sữa, thuốc lá, sơn, đồ ngũ kim, vật liệu xây dựng bằng kim loại và phi kim loại, quần áo, giày dép, túi xách, mỹ phẩm, máy móc - thiết bị dùng trong xây dựng; đại lý thông tin thương mại; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông cho mục đích bán lẻ; dịch vụ trung gian thương mại điện tử (môi giới thương mại).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263