NURTURE GROWTH INNOVATIVE BIO-ORGANIC FERTILIZER Logo

NURTURE GROWTH INNOVATIVE BIO-ORGANIC FERTILIZER

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2022-01893
Filing Date
17/01/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0582804-000
Registration Date
18/11/2025
Expiry Date
17/01/2032
Publication Number
VN-4-2022-01893
Publication Date
25/04/2022

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "NURTURE GROWTH", "INNOVATIVE BIO-ORGANIC FERTILIZER" đối với nhóm 01, nhóm 31 và "dịch vụ mua bán nông sản; mua bán phân bón, chế phẩm hóa học và vi sinh để cải tạo đất và chăm sóc cây trồng" trong nhóm 35.

Applicant / Owner

Công ty TNHH Hảo Hành

162L/24 Trường Chinh, phường 12, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh

IP Representative

CÔNG TY LUẬT TNHH TƯ VẤN QUỐC TẾ

Phòng 305, tầng 3, Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh

Goods / Services

1

Class 1

Phân bón; chế phẩm phân bón; hóa chất công nghiệp; chế phẩm sinh học không dùng cho mục đích y tế hoặc thú y; ni tơ; hợp chất nitơ; chất kích thích sinh học dùng cho cây trồng; chế phẩm hóa học để phòng ngừa các bệnh ảnh hưởng đến cây trồng (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); chế phẩm điều hòa sự sinh trưởng của cây trồng; đất sét được làm tơi / làm xốp để trồng cây thuỷ canh (chất nền); hoá chất dùng trong nông nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng).

31

Class 31

Rau tươi; củ, quả tươi; trái cây tươi; động vật còn sống.

32

Class 32

Đồ uống không cồn; đồ uống, khai vị không có cồn; nước uống không có ga; nước ép trái cây (đồ uống); đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; chế phẩm không cồn để làm đồ uống.

33

Class 33

Rượu mạnh; rượu vang; rượu pha chế; chiết xuất trái cây (có cồn); đồ uống có cồn (trừ bia); đồ uống được chưng cất.

35

Class 35

Mua bán hàng nông sản; mua bán thực phẩm chế biến; mua bán rượu; mua bán đồ uống, nước đóng chai; mua bán phân bón, chế phẩm hóa học và vi sinh để cải tạo đất và chăm sóc cây trồng.

43

Class 43

Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ nhà ăn uống phục vụ lưu động; dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà nghỉ; khách sạn.

Vienna Classification

02.09.14 (7) 02.09.15 (7) 05.03.13 (7) 05.03.15 (7) 05.11.23 (7)

Processing Timeline

Application Filing

17/01/2022 Nộp đơn

4151 Lệ phí cấp bằng

22/11/2024

4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ

31/12/2024

4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung

21/10/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up