hayvala Logo

hayvala

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2022-02109
Filing Date
18/01/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0481208-000
Registration Date
28/02/2024
Expiry Date
18/01/2032
Publication Number
VN-4-2022-02109
Publication Date
25/04/2022

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Da cam, xanh tím than.

Applicant / Owner

CÔNG TY TNHH AHAYTA

Số 82A ngách 25 ngõ 358 Bùi Xương Trạch, phường Khương Đình, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và Sở hữu trí tuệ Hoàng Phi

Số 15, dãy số 2, Thôn ải, xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội.

Goods / Services

35

Class 35

Dịch vụ thương mại điện tử, siêu thị, mua bán các mặt hàng: sơn, chất chống rỉ, chất bảo quản gỗ, thuốc màu, xăng dầu, dầu hỏa, than đá, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế, mỡ để bôi trơn, mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, kem đánh răng, vật liệu xây dựng bằng kim loại, kim loại thường và hợp kim của chúng, máy công nghiệp (máy tiện, máy trộn bê tông, máy cắt rãnh), thiết bị hàn điện, máy nén, máy khoan, máy dập, dao, kéo, thìa, đĩa, bàn là, thiết bị báo cháy, thiết bị chống trộm, thiết bị ghi hình, điện thoại, phụ kiện điện thoại (sạc, tai nghe, ốp điện thoại, kính cường lực), mũ bảo hiểm, phần mềm ứng dụng máy tính, phích cắm điện, ổ cắm điện, dụng cụ và thiết bị y tế, thiết bị phẫu thuật, máy xoa bóp, máy siêu âm, thiết bị sưởi ấm, thiết bị vệ sinh, thiết bị chiếu sáng (đèn led), thiết bị điện dân dụng (quạt điện, máy sấy tóc), máy xay, máy ép, bếp ga, bếp điện, nồi cơm điện, máy lọc nước, điều hòa, tủ lạnh, xe cộ, phương tiện giao thông đường bộ cùng phụ tùng của chúng, đồ trang sức (vàng, bạc) đồng hồ đeo tay, dụng cụ âm nhạc, báo chí, giấy, văn phòng phẩm, khăn ướt, bao bì, sách, nhựa bán thành phẩm, sản phẩm làm bằng da và giả da, balo, ví, túi xách, vật liệu xây dựng phi kim loại, kính xây dựng, gạch, xi măng, ván gỗ, đồ trang trí nội thất, sản phẩm nội thất (đồ gỗ), đồ trang điểm (chổi), đồ gia dụng (bát, chén, rổ, rá, nồi, chảo), chỉ nha khoa, lưới, vải bạt, buồm; các loại sợi dùng để dệt, vải, vải dệt, khăn bông, vỏ gối, chăn, quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu, phụ kiện trang phục (thắt lưng, cà vạt), chiếu, thảm dùng cho xe cộ mặt đất, đồ chơi, bỉm, tã lót, dụng cụ câu cá (lưỡi câu cá, dây cước để câu cá), máy tập trong phòng tập thể dục, quả bóng bay, quả cầu lông, vợt cầu lông, sữa và các sản phẩm từ sữa, thực phẩm có nguồn gốc động vật, rau, củ, quả đã qua chế biến và bảo quản, rau tươi, củ tươi, quả tươi, hoa tươi, thịt đã qua chế biến và bảo quản, thủy hải sản đã chế qua chế biến và bảo quản (tôm, cua, cá), bánh kẹo, bún, phở, mỳ, gia vị, muối sấy, ngũ cốc, đồ uống có cồn, rượu, thuốc lá.

Vienna Classification

11.03.07 (7) 26.02.07 (7)

Processing Timeline

Application Filing

18/01/2022 Nộp đơn

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

25/01/2022

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

15/03/2022

Công bố A

25/04/2022

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

22/11/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

01/12/2023

Tài liệu cấp VBBH cho màu trực tuyến

28/02/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up