Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-02289
- Filing Date
- 19/01/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0521254-000
- Registration Date
- 27/12/2024
- Expiry Date
- 19/01/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-02289
- Publication Date
- 03/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
410 Terry Avenue North, Seattle, Washington 98109, United States of America
20 other applications
BEE
BEE PIONEER
amazon luna
LUNA
AMAZON LUNA
AMAZON CONNECT
Leo
KIRO
MARCH OF GIANTS
alexa
AMAZON SEND
amazon basics
AMAZON NOVA
AMAZON
AMAZON
amazon
amazon
amazon
Image trademark
Image trademark
IP Representative
Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 25
Quần áo trong nhóm này; đồ đi chân trong nhóm này; tạp dề [trang phục]; giày thể thao; khăn rằn [khăn quàng cổ]; mũ bóng chày; áo choàng đi biển [trang phục]; quần áo mặc đi biển; thắt lưng [trang phục]; áo bơi hai mảnh (bikini); áo khoác blazer; giày cao cổ [không thuộc nhóm khác]; nơ cài cổ; mũ lưỡi trai [đồ đội đầu]; áo choàng dài [trang phục]; yếm vải; áo choàng ngoài; trang phục dùng cho trò chơi nhập vai; váy liền thân; chụp tai [trang phục]; bịt mắt dùng khi ngủ; găng tay [trang phục]; áo sơ mi chơi gôn; trang phục Halloween; mũ; dải băng buộc đầu [trang phục]; đồ đội đầu [trang phục]; trang phục dệt kim; quần áo trẻ em; áo khoác; quần jean; áo nịt len; khăn vuông quấn đầu hoặc cổ [trang phục]; áo liền quần bó sát của diễn viên múa, xiếc; quần ống bó; vật giữ ấm chân; quần áo lót của phụ nữ; bộ quần áo dài nữ mặc nhà; găng tay hở ngón; cà vạt; áo mặc đi ngủ; váy ngủ; quần yếm; bộ đồ mặc nhà; quần dài; áo thun polo; áo phông-sô; quần áo mưa; áo choàng (robes); dép xăng đan; khăn quàng cổ; áo sơ mi; giày; chân váy; quần đùi; quần tây [quần áo]; dép đi trong nhà; quần áo ngủ; tất chân; dải đeo quần, tất; tất cao cổ; áo len dài tay; quần thấm mồ hôi; áo sơ mi thấm mồ hôi; đồ bơi; áo phông (T-shirts); áo không tay hoặc áo ba lỗ; quần bó; quần áo lót; áo vest; băng đeo cổ tay [trang phục]; áo mặc ngoài; khẩu trang [trang phục]; áo [trang phục]; bộ quần áo cộc liền mảnh; áo liền quần; quần áo tập thể thao [trang phục]; quần áo bơi; áo lót; áo sơ mi đan; áo dệt thoi; giày hở gót [giày dép]; quần jogger [trang phục]; đồng phục; quần áo may sẵn; dải khăn choàng qua vai dùng trong các cuộc thi; khăn choàng; mũ tắm; mũ lưỡi trai nửa đầu [đồ đội đầu]; quần áo chống thấm nước; tã trẻ em bằng vải dệt; thắt lưng đựng tiền; mũ trùm đầu [trang phục].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263