HorizonGroup
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-02325
- Filing Date
- 25/02/2020
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0430701-000
- Registration Date
- 18/07/2022
- Expiry Date
- 25/02/2030
- Publication Number
- VN-4-2022-02325
- Publication Date
- 25/04/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương đậm, xanh dương nhạt, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Group".
Applicant / Owner
22-36 Nguyễn Huệ và 57-69F Đồng Khởi, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 35
Mua bán hàng kim khí điện máy (bao gồm: búa, kìm, máy khoan, tắc kê, xà beng, bu lông, ốc vít, que hàn), đồ trang trí nội thất, đồ uống, đồ nhôm, đồ nhựa gia dụng, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ hộp, đồ da, đồ giả da, giày dép, xà bông, hàng lưu niệm, hàng đan lát, tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác, vàng, bạc, đá quý và đá bán quý, đồ trang sức, đồng hồ, mắt kính, truyện, tạp chí cũ, thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường, băng đĩa (âm thanh và hình ảnh kể cả băng đĩa trắng), đồ điện gia dụng (bao gồm: bóng đèn điện, nồi điện, nồi áp suất, quạt điện, bàn là, lò vi sóng, máy xay, máy ép, máy lọc không khí, máy lọc nước, máy hút bụi), đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất (bao gồm cả đồ gốm, sứ, thủy tinh), quần, áo, vải, giày dép, cặp sách, túi xách, ví.
Class 36
Mua bán bất động sản; cho thuê bất động sản; môi giới bất động sản; định giá bất động sản; quản lý bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; quản lý các căn hộ cho thuê; dịch vụ văn phòng cho thuê chỗ ở (căn hộ).
Class 37
Xây dựng; tư vấn xây dựng; phá dỡ các công trình xây dựng; sửa chữa, bảo dưỡng (nhà cửa, máy móc, thiết bị).
Class 41
Cung cấp các tiện ích bảo tàng (dùng cho việc giới thiệu trưng bày); dịch vụ bảo tàng.
Class 42
Thiết kế trang trí nội thất; thiết kế công nghiệp; tư vấn công nghệ; dịch vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp; dịch vụ phòng thí nghiệm khoa học; dịch vụ tư vấn trong lĩnh vục tiết kiệm năng lượng; dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác.
Class 43
Khách sạn; nhà nghỉ; cho thuê chỗ ở tạm thời.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
4190 OD TL Khác
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B