Aero Tower
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-02845
- Filing Date
- 24/01/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0489303-000
- Registration Date
- 26/04/2024
- Expiry Date
- 24/01/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-02845
- Publication Date
- 25/04/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
128, Yeoui-daero, Yeongdeungpo-gu, Seoul 07336, Korea
20 other applications
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Hyper MiniLED
Image trademark
Life’s Good. KITCHEN
UpScroll
Express Fill
ThinQ Food
AI gram Chat
gram AI
Full Convert Drawer
Image trademark
AeroMini
Nano Detail Enhancer
Image trademark
Hyper Radiant RGB
TurboJet
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy giặt quần áo, dùng điện; máy rửa bát tự động; máy hút bụi chân không, dùng điện; rô-bốt dùng trong công nghiệp; rô-bốt hỗ trợ làm việc nhà hàng ngày, cho mục đích gia dụng; rô-bốt dùng cho mục đích làm sạch; hệ thống mô-đun bao gồm các rô-bốt xếp hàng lên pa lét; cơ cấu điều khiển cho máy rô-bốt; máy thổi quay/máy quạt gió quay, chạy điện; bơm khí nén; máy nén quay; máy nén dùng cho tủ lạnh; máy vắt khô quần áo [không sấy]; máy trộn, dùng điện, cho mục đích gia dụng; rô-bốt hút bụi; máy chế biến thức ăn, dùng điện; máy làm sạch bằng hơi nước, cho mục đích gia dụng.
Class 11
Máy điều hòa không khí; thiết bị thổi khí nóng; thiết bị giữ ẩm; máy hút ẩm, dùng điện, cho mục đích gia dụng; bếp tích hợp với lò nướng, dùng điện; thiết bị làm sạch nước, cho mục đích gia dụng; thiết bị ion hóa nước, cho mục đích gia dụng; thiết bị lọc nước dùng màng; bộ thu năng lượng mặt trời [sưởi ấm, đốt nóng]; thiết bị làm sạch không khí; thiết bị thông gió [điều hòa không khí] để sưởi ấm; đèn đi-ốt phát quang [led]; bếp tích hợp với lò nướng dùng gaz; lò nướng dùng cho nhà bếp, dùng điện; thiết bị hoặc hệ thống để nấu ăn; tủ lạnh dùng điện; máy sấy khô quần áo, dùng điện; thiết bị quản lý quần áo, dùng điện, cho mục đích gia dụng; máy quản lý quần áo (máy để giặt quần áo dùng hơi nước và tích hợp nhiều chức năng khác như sấy khô, diệt khuẩn), dùng điện, có chức năng khử mùi, khử trùng và hấp quần áo, cho mục đích gia dụng; máy sấy quần áo dùng điện, có chức năng khử trùng, khử mùi và xử lý chống nhăn, cho mục đích gia dụng; bồn rửa/chậu rửa gắn cố định; thiết bị lọc không khí; thiết bị thông gió; quạt điện; bộ lọc không khí; thiết bị lọc để khử trùng không khí; thiết bị lọc để lọc không khí; bộ lọc không khí cho thiết bị làm sạch không khí; bộ lọc cho thiết bị lọc không khí; bộ lọc cho máy giữ ẩm dùng điện, cho mục đích gia dụng; thiết bị khử trùng không khí; quạt trần; máy luân chuyển không khí; quạt thông gió; thiết bị giữ ẩm không khí; thiết bị làm nóng không khí để sưởi ấm; máy sấy tóc.
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263