Vplay V
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-03021
- Filing Date
- 25/01/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0483399-000
- Registration Date
- 15/03/2024
- Expiry Date
- 25/01/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-03021
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xanh lam, xanh lá cây.
Applicant / Owner
Số 3, ngõ 84, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
7 other applications
TV
ON Live TV
ON Live TV
ONLive TV
ON Live TV
onlive
live UNI POWERED BY VTV live
Goods / Services
Class 9
Phần mềm trò chơi máy tính, tải xuống được; phần mềm trò chơi máy vi tính, ghi sẵn; phần mềm bảo vệ màn hình máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về; phần mềm máy tính [ghi sẵn]; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về.
Class 35
Sản xuất các chương trình mua sắm trực tuyến; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; cung cấp thứ hạng của người dùng cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ.
Class 41
Dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; cung cấp chương trình truyền hình, không tải xuống được, thông qua dịch vụ video theo yêu cầu; xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến; dịch vụ giải trí; cho thuê thiết bị trò chơi.
Class 42
Lập trình máy tính; tư vấn phần mềm máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính; tạo và thiết kế các chỉ mục thông tin dựa trên trang web cho người khác [dịch vụ công nghệ thông tin]; chuyển đổi chương trình và dữ liệu máy tính, trừ chuyển đổi vật lý.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263