matsukiyo
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-03842
- Filing Date
- 08/02/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0583636-000
- Registration Date
- 01/12/2025
- Expiry Date
- 08/02/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-03842
- Publication Date
- 26/01/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
9-1, SHINMATSUDO-HIGASHI, MATSUDO-SHI, CHIBA-KEN, JAPAN
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn vải dệt và bộ đồ giường; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn trang phục; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn đồ đi chân, ngoại trừ đồ đi chân chuyên dụng cho thể thao; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn túi và túi nhỏ; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn vật dụng cá nhân; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn thực phẩm và đồ uống; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn xe hai bánh có động cơ; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn xe đạp; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn đồ đạc trong nhà; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn phụ kiện nghề mộc; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn chiếu tatami; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn đồ thờ cúng; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn ắc quy và pin, bàn chải đánh răng dùng điện; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn dụng cụ cầm tay có lưỡi sắc hoặc có mũi nhọn [thao thác bằng tay], dụng cụ cầm tay [thao thác bằng tay] và đồ ngũ kim bằng kim loại [vật liệu nhỏ]; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn thiết bị nhà bếp, dụng cụ làm sạch và dụng cụ giặt rửa; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn chế phẩm dược [phẩm], thú y và vệ sinh và vật tư y tế; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh thân thể, chế phẩm đánh răng, xà phòng, chất tẩy rửa dùng trong quá trình sản xuất, chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế, chất tẩy dùng cho mục đích y tế; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn máy nông nghiệp, dụng cụ nông nghiệp [trừ loại vận hành bằng tay] và vật tư nông nghiệp; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn hoa [tự nhiên] và cây; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn ấn phẩm; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn giấy và văn phòng phẩm; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn đồ thể thao; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn đồ chơi, búp bê, máy và thiết bị trò chơi; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn dụng cụ âm nhạc và đĩa ghi nhạc; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn máy và thiết bị nhiếp ảnh và vật tư nhiếp ảnh; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn đồng hồ, đồng hồ đeo tay và kính [kính đeo mắt và kính bảo hộ]; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn thuốc lá và vật dụng cho người hút thuốc; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn vật liệu xây dựng; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn hóa chất, nhựa thơm canada, nhựa copan, nhựa trắc bách diệp dùng để làm véc ni, sen-lắc [nhựa cây dùng làm véc ni], dầu thông, nhựa dama, chất cố định màu, mát tít, nhựa thông, chất bảo quản gỗ, chế phẩm chống tĩnh điện dùng cho mục đích gia dụng, chế phẩm tẩy nhờn dùng cho mục đích gia dụng, chế phẩm tẩy sạch gỉ kim loại, benzin (ét-xăng) tẩy vết bẩn, chất làm mềm vải dùng để giặt, chất tẩy trắng để giặt, dầu nhờn đặc, nhựa đường và dầu hắc ín, chất liên kết cho kem lạnh, chế phẩm làm mềm thịt cho mục đích gia đình, chế phẩm để làm ổn định kem đã đánh dậy bọt; dịch vụ bán lẻ hoặc bán buôn hồ dán và chất dính khác [không cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng], chất dính
Class 44
Dịch vụ cung cấp thông tin y tế; điều chế và cấp phát thuốc; hướng dẫn dinh dưỡng và chế độ ăn kiêng; dịch vụ hộ lý; cho thuê thiết bị và dụng cụ y tế; dịch vụ thẩm mỹ viện; cung cấp dịch vụ cố vấn và thông tin liên quan đến chăm sóc thẩm mỹ; cho thuê thiết bị chăm sóc sắc đẹp thẩm mỹ.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
41661 Ý kiến của Người thứ 3
4151 Lệ phí cấp bằng