lamphong
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-03898
- Filing Date
- 09/02/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0564529-000
- Registration Date
- 12/08/2025
- Expiry Date
- 09/02/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-03898
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Căn hộ 34 nhà A7, tập thể Quân đội Bắc Từ Liêm, ngõ 120 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 14
Tượng bằng kim loại quý; tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại quý; đồ kim hoàn; đồ thủ công mỹ nghệ bằng kim loại quý; vật phẩm phong thủy (được làm bằng đá quý, kim loại quý); vòng đeo tay.
Class 18
Cặp da; ba lô; túi xách tay; ví; túi du lịch; túi vải.
Class 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ gỗ mỹ thuật; đồ đạc trong nhà bằng kim loại; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo, tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo, đồ nội thất trang trí bằng mây, tre, lá như bàn, ghế, giường, tủ (được sản xuất bằng phương pháp thủ công bởi các nghệ nhân).
Class 21
Đồ trang trí bằng gốm dùng cho mục đích gia dụng; đồ trang trí bằng sứ dùng cho mục đích gia dụng; tác phẩm nghệ thuật bằng sứ, đất nung hoặc thủy tinh; đồ gốm để chứa đựng; thủy tinh để trang trí dùng cho mục đích gia dụng; đồ nghệ thuật bằng sứ, sành, thủy tinh.
Class 42
Thiết kế công nghiệp; thiết kế trang trí nội thất; thiết kế bao bì, thiết kế đồ hoạ nghệ thuật; thiết kế quần áo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4127-BLDT BS XLQ
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng