MOMOTARO [tao tai lang; mo mo ta ro]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-04288
- Filing Date
- 11/02/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0483267-000
- Registration Date
- 15/03/2024
- Expiry Date
- 11/02/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-04288
- Publication Date
- 25/05/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng phần chữ Hán, phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
3F, Weilida Office Building, Yangdai Village, Chendai Town, Jinjiang City, Quanzhou, Fujian Province, China
12 other applications
MOMOTARO [tao tai lang; mo mo ta ro]
MOMOTARO [tao tai lang; mo mo ta ro]
MOMOTARO [tao tai lang; mo mo ta ro]
THE LEGEND OF MOMOTARO [tao tai lang; mo mo ta ro]
THE LEGEND OF MOMOTARO [tao tai lang; mo mo ta ro]
THE LEGEND OF MOMOTARO [tao tai lang; mo mo ta ro]
THE LEGEND OF MOMOTARO [tao tai lang; mo mo ta ro]
MOMOTARO [tao tai lang; mo mo ta ro]
MOMOTARO [tao tai lang] [mo mo ta ro]
MOMOTARO [tao tai lang] [mo mo ta ro]
MOMOTARO [tao tai lang] [mo mo ta ro]
MOMOTARO [tao tai lang] [mo mo ta ro]
IP Representative
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ căng tin; dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ]; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; dịch vụ phòng trà.
Processing Timeline
Application Filing
4190 OD TL Khác
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
TQT 251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263