FFR
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-04392
- Filing Date
- 14/02/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0455025-000
- Registration Date
- 16/06/2023
- Expiry Date
- 14/02/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-04392
- Publication Date
- 25/05/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 112/58 phố Hoàng Đạo Thành, phường Kim Giang, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
13 other applications
Cuckoo
Sligh
ANGELUS
LFS
KIENZLE
JUNGHANS
VERITABLE
ODO
GIROD
Vedette
JURA
Vang Vọng
VVCOM
Goods / Services
Class 14
Đồng hồ; linh kiện đồng hồ; phụ kiện đồng hồ; đồ trang sức.
Class 35
Dịch vụ mua bán các sản phẩm (như: đồng hồ, đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn, đồng hồ công cộng, đồ điện tử); dịch vụ đại lý ký gửi các sản phẩm (như: đồng hồ, đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn, đồng hồ công cộng, đồ điện tử); dịch vụ quảng cáo, quảng cáo trên internet (với mục đích bán hàng); dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông với mục đích bán hàng hoặc quảng cáo; dịch vụ cung cấp thị trường trực tuyến về hàng hóa và dịch vụ cho người mua và người bán bằng cách giới thiệu sản phẩm trên trang web cho mục đích kinh doanh; giới thiệu sản phẩm.
Class 37
Sửa chữa đồng hồ (như: đồng hồ, đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn, đồng hồ công cộng); sửa chữa đồng hồ; sửa chữa đồ đạc; sửa chữa thiết bị.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263
4108 ĐN1 Yêu cầu hủy bỏ hiệu lực VBBH
997 Biên lai điện tử PS