RAFFLES HOTELS & RESORTS Logo

RAFFLES HOTELS & RESORTS

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2022-04743
Filing Date
16/02/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0585664-000
Registration Date
11/12/2025
Expiry Date
16/02/2032
Publication Number
VN-4-2022-04743
Publication Date
25/05/2022

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "HOTELS & RESORTS".

Applicant / Owner

Raffles International Limited

1 Wallich Street #17-01 Guoco Tower, Singapore 078881

IP Representative

Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh

Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Goods / Services

16

Class 16

Giấy, bìa cứng và hàng hóa làm từ các vật liệu này, không thuộc các nhóm khác; tấm lót cốc bằng giấy và bìa cứng; ảnh chụp; chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; vật liệu dùng cho nghệ sỹ; bút lông để vẽ; máy chữ và các đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc); đồ dùng hướng dẫn và giảng dạy (trừ thiết bị); vật liệu bằng chất dẻo để bao gói (không thuộc các nhóm khác); số in và chữ in của máy in; bản kẽm để in; ấn phẩm, các ấn phẩm, sách, cuốn sách nhỏ, tập sách nhỏ và tạp chí định kỳ; vật dụng đánh dấu trang sách; bộ dụng cụ văn phòng phẩm; văn phòng phẩm và dụng cụ viết; áp phích quảng cáo, thiệp chúc mừng và tờ rơi quảng cáo; túi đựng hàng hóa bằng giấy hoặc chất dẻo và giấy bao gói; tất cả đều thuộc Nhóm 16.

35

Class 35

Dịch vụ quảng cáo; dịch vụ quản lý và điều hành kinh doanh; quản lý kinh doanh khách sạn, spa, căn hộ dịch vụ, cửa hàng đồ ăn, cửa hàng đồ uống, văn phòng, trung tâm thương mại, cửa hàng bách hóa, trung tâm mua sắm, cửa hàng bán buôn và bán lẻ; tư vấn quản lý kinh doanh, tư vấn quản lý khách sạn, tư vấn quản lý spa, tư vấn quản lý kinh doanh liên quan đến thực phẩm và đồ uống; dịch vụ tư vấn kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại; quản lý kinh doanh; chức năng văn phòng; tổ chức hội nghị và triển lãm cho mục đích kinh doanh và thương mại; dịch vụ bán hàng liên quan đến xà phòng, nước hoa, tinh dầu, mỹ phẩm, kem dưỡng da, chế phẩm làm rụng lông, chế phẩm xịt thơm phòng, chất khử mùi cho cá nhân, chế phẩm chống tiết mồ hôi cho cá nhân, sản phẩm làm thơm, kem đánh răng, chế phẩm làm sạch, sản phẩm vệ sinh cá nhân, nến, máy bán hàng tự động, bản ghi âm và bản ghi âm, ghi hình, máy ảnh, điện thoại thông minh, máy tính, pin/ắc quy, trò chơi điện tử và máy tính, phần mềm truyền thông, phần mềm máy tính, phần mềm có thể tải xuống, ứng dụng di động, màn hình tivi, công cụ phát triển phần mềm máy tính, phương tiện ghi âm kỹ thuật số, sách điện tử, tạp chí điện tử, sách nói, thẻ quà tặng điện tử, thẻ khách hàng thân thiết từ tính, cáp sạc và bộ điều hợp, kính râm, kính đeo mắt, các sản phẩm bằng giấy, tấm lót cốc, ảnh chụp, chất dính cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng, vật liệu dùng cho nghệ sỹ, máy chữ và các đồ dùng văn phòng, đồ dùng hướng dẫn và giảng dạy, vật liệu bằng chất dẻo để bao gói, số in và chữ in của máy in, bản kẽm để in, ấn phẩm định kì, sách, cuốn sách nhỏ, tập sách nhỏ, tạp chí, vật dụng đánh dấu trang sách, bộ dụng cụ văn phòng phẩm, văn phòng phẩm và dụng cụ viết, áp phích quảng cáo, thiệp chúc mừng, túi đựng hàng hóa, kim loại quý và hợp kim của chúng, đồ trang sức, đá quý và bán quý, dụng cụ đo thời gian và đồng hồ, túi xách, túi đựng mỹ phẩm, túi đựng quần áo, túi vải dáng trụ (túi duffle), túi đeo chéo, túi đựng giày, túi có hai quai dài để đeo vai hoặc xách tay (túi tote), túi đi biển, túi cho người cắm trại, túi cho người leo núi, túi mua sắm, cặp đi học, túi cầm tay cho phụ nữ, ba lô, túi đựng hành lý, ví, thắt lưng da, ba lô cỡ lớn, túi trò chơi [phụ kiện đi săn], hộp đựng chìa khóa, hộp đựng đồ trang điểm [không chứa đồ bên trong], vải da, hộp đựng mũ bằng da, sổ da, cặp đựng hồ sơ bằng da, sổ nhật ký bằng da, vật dụng để giữ và hộp đựng danh thiếp bằng da, vòng cổ bằng da cho vật nuôi, dây buộc bằng da, dây dắt chó bằng da, hộp da, bao da, tấm phủ đồ đạc bằng da, dây da, hộp đựng đồ đi du lịch bằng da, da động vật, da sống, vali và túi du lịch, ô, dù, gậy chống khi đi bộ, roi da, dây đai, yên ngựa, vật liệu xây dựng, đồ n

41

Class 41

Giáo dục, không được cung cấp từ một cơ sở đào tạo; sắp xếp và tiến hành các hội nghị, không được cung cấp từ một cơ sở đào tạo; cung cấp đào tạo và các khóa học; cung cấp đào tạo và các khóa học trong ngành khách sạn và spa; giải trí; các hoạt động văn hóa thể thao; cung cấp các lóp học xoa bóp và tập thể dục; tổ chức các buổi hội thảo về thể dục thể hình và sức khỏe, hội thảo về nhảy thể dục nhịp điệu (aerobic); cung cấp câu lạc bộ sức khỏe, câu lạc bộ thể dục thể hình, phòng tập thể dục, chơi gôn và tiên nghi và dịch vụ giải trí; cung cấp dịch vụ sòng bạc và chơi trò chơi; dịch vụ hướng dẫn và giáo dục chỉ liên quan đến dinh dưỡng, sức khỏe và thể dục thể hình; lập kế hoạch cho buổi tiệc [giải trí]; nhiếp ảnh; sản xuất chương trình biểu diễn; sắp xếp và tiến hành các cuộc thi [thể thao, giáo dục hoặc giải trí]; trại huấn luyện thể thao; trình diễn các buổi biểu diễn trực tiếp; dịch vụ công viên vui chơi giải trí; cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; dịch vụ xuất bản, không bao gồm các tài liệu quảng cáo; dịch vụ chế bản, không bao gồm các tài liệu quảng cáo; cung cấp xuất bản phẩm điện tử, không tải xuống được; dịch vụ nhà hát; cung cấp các tiện nghi cho rạp chiếu phim; cung cấp các tiện nghi cho bảo tàng; dịch vụ vườn thú; cung cấp tạp chí trực tuyến trong lĩnh vực du lịch, ẩm thực, thời trang, nghệ thuật và văn học, không tải xuống được; cung cấp các bức ảnh không tải xuống được trong lĩnh vực du lịch; sắp xếp và tiến hành các chuyến đi có hướng dẫn trên du thuyền; dịch vụ giải trí du thuyền; dịch vụ thông tin, tư vấn và cố vấn liên quan đến tất cả các dịch vụ nêu trên; tất cả các dịch vụ nêu trên được cung cấp dưới dạng điện tử hoặc trực tuyến từ cơ sở dữ liệu máy tính hoặc qua Internet; tổ chức hội nghị cho mục đích kinh doanh và thương mại; tất cả đều thuộc nhóm 41.

Vienna Classification

05.01.05 (7) 05.01.16 (7) 05.03.13 (7) 25.01.25 (7)

Processing Timeline

Application Filing

16/02/2022 Nộp đơn

4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ

29/04/2022

4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung

02/06/2025

Biên lai điện tử XLQ

02/06/2025

41431 Trả lời Nội dung kèm Phí

04/06/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

09/10/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up