ipho''
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-05101
- Filing Date
- 18/02/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0576225-000
- Registration Date
- 14/10/2025
- Expiry Date
- 18/02/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-05101
- Publication Date
- 25/04/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam.
Applicant / Owner
Số 60 phố Giang Văn Minh, phường Đội Cấn, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
20 other applications
YU TANG [YU TANG: Ngọc Đường]
YU TANG [YU TANG: Ngọc Đường]
CƠM THỐ Ba Miền
CLOUDPOT LẨU HẤP THỦY NHIỆT [chưng: hấp; guo: nồi]
CLOUDPOT LẨU HẤP THỦY NHIỆT [chưng: hấp; guo: nồi]
Càng đỏ A MODERN CRAB HOUSE [hóng xiān xiè jiŭ hăi jiā: nhà hàng hải sản cua đỏ]
SHHHABU
HUTONG PALACE [HUTONG]
LAKA LAKAK
pizza 360
1 2 3 MART
SUMOGOYA EST. 2010 [SUMOGOYA: Căn phòng SUMO]
SUMOSAN
vạn vạn chả cá que tre
Dao Niu Guo
RED HOT FIRE PHOENIX
FIRE PHOENIX
S GOLDEN SPOONS
lách ca lách cách
KOKEKO
IP Representative
Số nhà 355, tổ 17A, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt (đã chế biến); cá (đã chế biến); gia cầm (đã chế biến); thú săn (đã chế biến); chất chiết từ thịt; rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; trứng; sữa; các sản phẩm sữa; dầu thực vật; mỡ ăn.
Class 30
Bột; các sản phẩm làm từ bột ngũ cốc; bánh mỳ; bánh kẹo; men (thực phẩm); bột nở; dấm; nước xốt (gia vị), gia vị.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống giải khát.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4333 Tài liệu khác
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng