TSQ
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-05115
- Filing Date
- 18/02/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0586786-000
- Registration Date
- 18/12/2025
- Expiry Date
- 18/02/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-05115
- Publication Date
- 26/01/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, xanh lá cây, da cam.
Applicant / Owner
Tầng 7, tòa tháp Thiên Niên Kỷ, số 4 đường Quang Trung, phường Quang Trung, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 2, số 7, phố Đỗ Hạnh, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội.
Goods / Services
Class 6
Thép cán thô [luyện kim]; vật liệu xây dựng bằng kim loại; đồ bằng sắt dùng trong xây dựng; đai thép; thép thô hoặc bán gia công; lưới thép mịn.
Class 7
Máy đập; máy nghiền; máy cày [máy móc]; máy phát điện; máy cắt.
Class 19
Khung cửa sổ không bằng kim loại; kính cửa sổ [trừ kính dùng cho cửa xe cộ]; kính cửa sổ dùng cho xây dựng; cửa sổ không bằng kim loại; vật liệu xây dựng không bằng kim loại; tấm gỗ cho xây dựng.
Class 22
Bao bì bằng vải dệt để bao gói; túi nhỏ bằng vải dệt để bao gói; túi đựng thư; túi để vận chuyển và lưu giữ các vật liệu để rời.
Class 35
Tư vấn trong tổ chức và điều hành kinh doanh; tư vấn nghiệp vụ về thương mại; hãng xuất nhập khẩu; hãng thông tin thương mại; chỉ dẫn về thương mại; điều tra về thương mại.
Class 36
Dịch vụ nhà ở [sở hữu bất động sản]; quản lý toà nhà (bất động sản); cho thuê căn hộ; đánh giá bất động sản; hoạt động ngân hàng; đầu tư vốn; tư vấn tài chính; tín dụng; thẻ tín dụng (phát hành thẻ); quản lý tài chính; phát hành trái phiếu có giá trị; thuê-mua tài chính; cho vay theo bảo lãnh, thế chấp; dịch vụ đổi tiền; môi giới chứng khoán và kỳ phiếu; dịch vụ uỷ thác tài chính; mua bán bất động sản; môi giới bất động sản; quản lý bất động sản; cho thuê bất động sản; cho thuê văn phòng [bất động sản].
Class 37
Giám sát điều hành công việc xây dựng công trình; xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; phá các công trình xây dựng; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; dịch vụ giám sát xây dựng công trình xây dựng; thông tin về xây dựng; tư vấn xây dựng.
Class 39
Vận tải bằng ô tô; dịch vụ chuyên chở hàng hoá; kho hàng hoá; chở hàng bằng xe tải; vận chuyển hành khách; vận tải.
Class 41
Học viện; trường đào tạo [giáo dục]; công viên vui chơi giải trí; dịch vụ thư viện lưu động; thông tin về giáo dục; cho thuê, mượn sách.
Class 42
Dịch vụ kiến trúc; tư vấn kiến trúc; thiết lập các bản vẽ xây dựng; thiết kế trang trí nội thất; dịch vụ lập quy hoạch đô thị.
Class 43
Cho thuê chỗ ở tạm thời; đặt chỗ (giữ chỗ) ở trọ; nhà trọ; nhà nghỉ [du lịch]; nhà hàng ăn uống.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4151 Lệ phí cấp bằng