KEY FACE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-05139
- Filing Date
- 18/02/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0483520-000
- Registration Date
- 18/03/2024
- Expiry Date
- 18/02/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-05139
- Publication Date
- 25/05/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
(Seongsu-dong 1-ga, Acro Seoul Forest) D Tower-dong, 83-21, Wangsimni-ro, Seongdong-gu, Seoul, Republic of Korea
20 other applications
LIGHT TOK
Hearts2Hearts
Hearts2Hearts H2H
Hearts2Hearts H2H
Hearts2Hearts H2H
Hearts2Hearts
Hearts2Hearts H2H
Hearts2Hearts H2H
Hearts2Hearts
Hearts2Hearts
Hearts2Hearts
SHINee
NCT
NCT
NCT 127
NCT 127
NCT 127
NCT DREAM
NCT DREAM
NCT DREAM
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ cửa hàng bán buôn chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc răng miệng; dịch vụ cửa hàng bán buôn mỹ phẩm chức năng dùng làm chế phẩm chăm sóc da; dịch vụ cửa hàng bán buôn mỹ phẩm cho móng tay, chân; dịch vụ cửa hàng bán buôn chế phẩm mỹ phẩm chống lão hóa; dịch vụ cửa hàng bán buôn mỹ phẩm trang điểm mắt; dịch vụ cửa hàng bán buôn mỹ phẩm để xoa bóp; dịch vụ cửa hàng bán buôn mỹ phẩm; dịch vụ cửa hàng bán buôn chế phẩm mỹ phẩm cho tóc và da đầu; dịch vụ cửa hàng bán buôn mỹ phẩm cho cơ thể; quản lý thương hiệu; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ cửa hàng bán buôn nhãn dán [văn phòng phẩm]; dịch vụ cửa hàng bán buôn ấn phẩm; quảng cáo qua internet; quảng bá hàng hóa và dịch vụ cho người khác bằng cách vận hành một trung tâm mua sắm toàn diện trực tuyến; dịch vụ cửa hàng bán buôn khăn giấy dùng cho mỹ phẩm; dịch vụ cửa hàng bán buôn áp phích quảng cáo; dịch vụ cửa hàng bán buôn túi giấy để bao gói; dịch vụ cửa hàng bán buôn chế phẩm làm sạch da dạng bọt.
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| KR | — | 19.08.2021 |
Processing Timeline
Application Filing
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4190 OD TL Khác
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
TQT 251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263