LAVENDER RING Logo

LAVENDER RING

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2022-05299
Filing Date
21/02/2022
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0580602-000
Registration Date
07/11/2025
Expiry Date
21/02/2032
Publication Number
VN-4-2022-05299
Publication Date
25/05/2022

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Trắng, tím, tím hồng, hồng.

IP Representative

Công ty Luật TNHH Quốc tế BMVN

Phòng 1002, tầng 10, Indochina Plaza Hanoi, 241 phố Xuân Thuỷ, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Xà phòng; nước hoa oải hương; dầu hoa oải hương; mỹ phẩm làm từ hoa oải hương; nước hoa, hương thơm để thắp và chất thơm thu được từ nguyên liệu thô là hoa oải hương; mỹ phẩm chứa tinh chất hoa oải hương; nước hoa, hương thơm để thắp và chất thơm có chứa tinh chất hoa oải hương; mỹ phẩm có mùi hoa oải hương; nước hoa, hương thơm để thắp và chất thơm có mùi hoa oải hương; hương thơm để thắp; thuốc đánh răng; móng giả; mi giả; bông dùng cho mục đích mỹ phẩm.

41

Class 41

Sắp xếp, điều hành và tổ chức các hội thảo liên quan đến lĩnh vực làm đẹp; cung cấp thông tin liên quan đến các dịch vụ giáo dục về làm đẹp; cung cấp các ấn phẩm điện tử liên quan đến lĩnh vực làm đẹp; tổ chức các sự kiện giải trí liên quan đến lĩnh vực làm đẹp, ngoại trừ phim, chương trình, vở kịch, biểu diễn âm nhạc, thể thao, đua ngựa, đua xe đạp, đua thuyền và đua ô tô.

44

Class 44

Thẩm mỹ viện; làm tóc; cung cấp thông tin về làm đẹp và làm tóc; tư vấn về làm đẹp bằng internet hoặc điện thoại video; dịch vụ tư vấn, dịch vụ tham mưu và thông tin trong lĩnh vực mỹ phẩm; dịch vụ tư vấn, dịch vụ tham mưu và thông tin liên quan đến chăm sóc da; cung cấp nhà tắm; mát-xa (massage) và mát-xa bấm huyệt shiatsu trị liệu (therapeutic shiatsu massage); dịch vụ trị liệu thần kinh cột sống; liệu pháp cứu ngải (moxibustion therapy); điều trị trật khớp, bong gân hoặc gãy xương; dịch vụ châm cứu; cung cấp thông tin y tế; dịch vụ khám bệnh; hướng dẫn chế độ ăn uống và dinh dưỡng; cho thuê máy móc, thiết bị để sử dụng trong thẩm mỹ viện hoặc tiệm cắt tóc.

Vienna Classification

05.05.20 (7) 05.05.21 (7) 26.01.02 (7) 26.01.06 (7)

Processing Timeline

Application Filing

21/02/2022 Nộp đơn

4151 Lệ phí cấp bằng

10/01/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

20/10/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up