AVP Timber
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2022-05371
- Filing Date
- 22/02/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN-4-2022-05371
- Publication Date
- 25/07/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, vàng, trắng.
Applicant / Owner
Lô CN 10C, khu kinh tế Vũng áng, phường Kỳ Thịnh, thị xã Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 19
Gỗ xây dựng; gỗ thành phẩm; gỗ xẻ; gỗ dán; ván gỗ; gỗ bán thành phẩm.
Class 20
Giường; ghế [ngồi]; khung giường [bằng gỗ]; miếng ngăn bằng gỗ của đồ đạc; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); tủ có khóa [đồ đạc].
Class 31
Gỗ thô; gỗ chưa xẻ; vỏ bào gỗ dùng để sản xuất bột gỗ; thân của cây; cây; gỗ cây [đã chặt, chưa xử lý].
Class 35
Dịch vụ xuất nhập khẩu, mua bán: giấy các loại, gỗ xây dựng, ván gỗ, gỗ dán, gỗ xẻ, gỗ thành phẩm, gỗ đã xử lý, giường, ghế, ván cong bằng gỗ, tủ có khóa, miếng ngăn bằng gỗ của đồ đạc, khung giường bằng gỗ, gỗ thô, gỗ chưa xẻ, vỏ bào gỗ dùng để sản xuất bột gỗ, thân của cây, gỗ cây, cây,vật liệu xây dựng bằng kim loại, sắt, thép, nhôm, đồng, inox, vải, hàng may mặc, giầy dép; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; quảng cáo: giấy các loại, gỗ xây dựng, ván gỗ, gỗ dán, gỗ xẻ, gỗ thành phầm, gỗ đã xử lý, giường, ghế, ván cong bằng gỗ, tủ có khóa, miếng ngăn bằng gỗ của đồ đạc, khung giường bằng gỗ, gỗ thô, gỗ chưa xẻ, vỏ bào gỗ dùng để sản xuất bột gỗ, thân của cây, gỗ cây, cây, vật liệu xây dựng bằng kim loại, sắt, thép, nhôm, đồng, inox, vải, hàng may mặc, giầy dép, đồ dùng khác cho gia đình.
Class 36
Dịch vụ đại lý bất động sản; mua bán bất động sản; cho thuê bất động sản; cho thuê văn phòng [bất động sản]; quản lý bất động sản; môi giới bất động sản.
Class 37
Xây dựng; sơn nội thất và ngoại thất; xây dựng bến cảng, bến tàu; xây dựng nhà máy, xí nghiệp.
Class 39
Phân phối điện; phân phối năng lượng; vận tải bằng ô tô; dịch vụ vận tải [thư tín hoặc hàng hóa]; thu gom các hàng hóa có thể tái chế [vận tải]; vận tải hàng hóa [bằng đường thủy].
Class 40
Xử lý kim loại; xử lý giấy; gia công gỗ; sản xuất năng lượng; dịch vụ in.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4127-BLDT BS XLQ
4120 OD TL_sua doi bo sung HT