freckles studios
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-05444
- Filing Date
- 22/02/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0518979-000
- Registration Date
- 17/12/2024
- Expiry Date
- 22/02/2032
- Publication Number
- VN-4-2022-05444
- Publication Date
- 25/05/2022
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Hồng, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "STUDIOS".
Applicant / Owner
947/4/3 Cách Mạng Tháng 8, phường 7, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
121 Vạn Kiếp, phường 3, quận bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 18
Da và giả da; ba lô; túi xách; ví (bóp); vali.
Class 25
Quần áo; giày dép; mũ (nón); thắt lưng (dây nịt) [trang phục]; tất (vớ); khăn quàng cổ [khăn choàng cổ].
Class 35
Quảng cáo, quản lý các hoạt động kinh doanh thương mại, mua bán xuất nhập khẩu, trưng bày và giới thiệu sản phẩm da và giả da ba lô, túi xách, ví (bóp), vali, cặp da. cặp học sinh, vải và hàng dệt, quần áo, giày dép, mũ (nón), thắt lưng (dây nịt) [trang phục], tất (vớ), găng tay (trang phục), khăn quàng cổ [khăn choàng cổ], ca vát [cà ra vát], kính áp tròng (lens cận thị), kính râm đeo mắt, thấu kính đeo mắt, kính râm loại áp tròng, gọng kính cho kính đeo mắt, hộp đựng kính mắt, đồ trang sức (vàng, bạc, đá quý, nữ trang), đồng hồ, mắt kính.
Class 42
Thiết kế quần áo thời trang; tư vấn thiết kế thời trang; tạo mốt thời trang; thiết kế đồ họa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
TQT 251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
4190 OD TL Khác
Tài liệu cấp VBBH 4263