VICTORY CAPITAL V
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2022-05711
- Filing Date
- 24/02/2022
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0485308-000
- Registration Date
- 29/03/2024
- Expiry Date
- 24/02/2032
- Publication Number
- 9083
- Publication Date
- 25/05/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CAPITAL" đối với nhóm 36.
Applicant / Owner
Số 12 Tân Trào, phường Tân Phú, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Khuỷu ống bằng kim loại cho ống dẫn; ống nối bằng kim loại cho ống dẫn.
Class 11
Hệ thống và thiết bị vệ sinh.
Class 35
Hỗ trợ điều hành doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp; hỗ trợ quản lý doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp; dịch vụ quản lý hành chính được thuê ngoài cho các công ty; dịch vụ thuê ngoài [hỗ trợ kinh doanh]; quảng cáo; giới thiệu sản phẩm; trưng bày sản phẩm; dịch vụ trung gian thương mại; tư vấn điều hành kinh doanh; tư vấn quản lý kinh doanh.
Class 36
Quản lý bất động sản; cho thuê bất động sản; dịch vụ tài chính.
Class 37
Xây dựng; phá dỡ công trình xây dựng; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; sửa chữa đường dây điện; lắp đặt và sửa chữa thiết bị sưởi ấm; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điều hòa không khí; lắp đặt và bảo dưỡng đường ống dẫn; làm sạch tòa nhà [bề mặt bên ngoài]; làm sạch bề mặt bên ngoài toà nhà; làm sạch tòa nhà [bên trong]; làm sạch bên trong toà nhà; lắp đặt và sửa chữa thiết bị báo động chống trộm; tư vấn xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; dịch vụ xây dựng cảnh quan cứng; dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ;
Class 39
Thu gom rác thải và chất thải sinh hoạt và công nghiệp.
Class 41
Tiến hành các sự kiện giải trí; trại tập luyện thể thao; dịch vụ công viên vui chơi giải trí.
Class 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
4121-BLDT SD
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4127-BLDT BS XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263